Nhận định St. Louis City vs San Diego - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan Diego
xGSt. Louis City: 1.79San Diego: 1.35
Kiểm soát bóngSt. Louis City: 52%San Diego: 48%
Tổng số cú sútSt. Louis City: 12San Diego: 13
Sút trúng đíchSt. Louis City: 6San Diego: 4
Sút trượtSt. Louis City: 4San Diego: 5
Phạt gócSt. Louis City: 4San Diego: 4
Thẻ vàngSt. Louis City: 1San Diego: 2
Việt vịSt. Louis City: 3San Diego: 2
Phạm lỗiSt. Louis City: 14San Diego: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
San Diego
Bàn thắng kỳ vọngSt. Louis City: 1.59San Diego: 1.85
Tổng bàn thắngSt. Louis City: 3.7San Diego: 4.5
Bàn thắng ghi đượcSt. Louis City: 2.3San Diego: 1.6
Bàn thuaSt. Louis City: 1.4San Diego: 2.9
Kiểm soát bóngSt. Louis City: 54%San Diego: 58%
Tổng số cú sútSt. Louis City: 10.9San Diego: 12.7
Sút trúng đíchSt. Louis City: 5.7San Diego: 4.7
Sút trượtSt. Louis City: 2.7San Diego: 5.4
Phạm lỗiSt. Louis City: 15.6San Diego: 11
Phạt gócSt. Louis City: 4San Diego: 4.6
Việt vịSt. Louis City: 2.5San Diego: 1.9
Thẻ vàngSt. Louis City: 1.7San Diego: 1.8
Tổng số đường chuyềnSt. Louis City: 473San Diego: 620
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San Diego
ThắngSt. Louis City: 5San Diego: 0
Tài 1.5 bànSt. Louis City: 8San Diego: 9
Tài 2.5 bànSt. Louis City: 8San Diego: 9
Tài 3.5 bànSt. Louis City: 5San Diego: 9
Cả hai đội ghi bànSt. Louis City: 5San Diego: 8
Thắng bất ngờSt. Louis City: 0San Diego: 0
Thua bất ngờSt. Louis City: 0San Diego: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
02 thg 32026
San Diego
St. Louis City20
11 thg 52025
St. Louis City
San Diego12
02 thg 32025
San Diego
St. Louis City00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-33 | 58 |
| 2 |
|
32 | 58-49 | 54 |
| 3 |
|
32 | 58-47 | 51 |
| 4 |
|
32 | 42-39 | 51 |
| 5 |
|
32 | 54-47 | 49 |
| 6 |
|
32 | 50-35 | 47 |
| 7 |
|
32 | 44-43 | 43 |
| 8 |
|
32 | 41-40 | 43 |
| 9 |
|
32 | 50-49 | 42 |
| 10 |
|
32 | 45-54 | 41 |
| 11 |
|
32 | 57-60 | 40 |
| 12 |
|
32 | 50-56 | 38 |
| 13 |
|
32 | 56-62 | 35 |
| 14 |
|
32 | 41-59 | 34 |
| 15 |
|
32 | 38-80 | 22 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)