Nhận định Busan I Park vs Gimhae City - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGimhae
Kiểm soát bóngBusan I Park: 58%Gimhae City: 42%
Tổng số cú sútBusan I Park: 14Gimhae City: 10
Sút trúng đíchBusan I Park: 4Gimhae City: 3
Sút trượtBusan I Park: 5Gimhae City: 5
Phạt gócBusan I Park: 5Gimhae City: 4
Thẻ vàngBusan I Park: 1Gimhae City: 2
Việt vịBusan I Park: 1Gimhae City: 1
Phạm lỗiBusan I Park: 9Gimhae City: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimhae
Tổng bàn thắngBusan I Park: 1.9Gimhae City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcBusan I Park: 0.6Gimhae City: 1.2
Bàn thuaBusan I Park: 1.3Gimhae City: 1.4
Kiểm soát bóngBusan I Park: 50%Gimhae City: 48%
Tổng số cú sútBusan I Park: 12Gimhae City: 10.4
Sút trúng đíchBusan I Park: 3.8Gimhae City: 4
Sút trượtBusan I Park: 5.5Gimhae City: 5
Phạm lỗiBusan I Park: 10.1Gimhae City: 12.5
Phạt gócBusan I Park: 4.4Gimhae City: 4.6
Việt vịBusan I Park: 1.3Gimhae City: 1.4
Thẻ vàngBusan I Park: 1.89Gimhae City: 1.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimhae
ThắngBusan I Park: 1Gimhae City: 2
Trên 1.5 bànBusan I Park: 6Gimhae City: 7
Trên 2.5 bànBusan I Park: 3Gimhae City: 4
Trên 3.5 bànBusan I Park: 1Gimhae City: 3
Cả hai đội ghi bànBusan I Park: 4Gimhae City: 5
Thắng bất ngờBusan I Park: 1Gimhae City: 0
Thua bất ngờBusan I Park: 1Gimhae City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Gimhae City0
Busan I Park1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)