Chuyển đến nội dung

Nhận định Tauras vs Minija - 4 thg 11, 2026

Tauras €150.00Th.
4 thg 1112:00
3:3
Kết thúc
Minija €250.00Th.
16.30 X5.00 21.37

Diễn biến chính

  1. Hiệp 11–1
  2. 43'Minija · Bàn 0–1Bàn
  3. Tauras · Bàn Bàn1–145+2'
  4. Hiệp 22–2
  5. 47'Minija · Bàn 1–2Bàn
  6. Tauras · Bàn Bàn2–279'
  7. 83'Minija · Bàn 2–3Bàn
  8. Tauras · Bàn Bàn3–390'

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5 1.55
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
X21.10
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.67
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tauras01Minija
Tỷ số chính xác
Tauras03Minija

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Tauras
Minija
xGTauras: 1.16Minija: 1.57
Kiểm soát bóngTauras: 30%Minija: 70%
Tổng số cú sútTauras: 4Minija: 13
Sút trúng đíchTauras: 2Minija: 7
Sút trượtTauras: 2Minija: 6
Phạt gócTauras: 4Minija: 6
Thẻ vàngTauras: 3Minija: 2
Việt vịTauras: 1Minija: 2
Phạm lỗiTauras: 18Minija: 13
Kiểm soát bóngTauras: 45%Minija: 55%
Tổng số cú sútTauras: 8Minija: 12
Sút trúng đíchTauras: 5Minija: 7
Sút trượtTauras: 3Minija: 5
Phạt gócTauras: 2Minija: 9
Thẻ vàngTauras: 1Minija: 1
Kiểm soát bóngTauras: 45%30%Minija: 55%70%
Tổng số cú sútTauras: 84Minija: 1213
Sút trúng đíchTauras: 52Minija: 77
Sút trượtTauras: 32Minija: 56
Phạt gócTauras: 24Minija: 96
Thẻ vàngTauras: 13Minija: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Tauras
Minija
Tổng bàn thắngTauras: 3.3Minija: 3.7
Bàn thắng ghi đượcTauras: 1.5Minija: 2.4
Bàn thuaTauras: 1.8Minija: 1.3
Kiểm soát bóngTauras: 52%Minija: 55%
Tổng số cú sútTauras: 9.6Minija: 11.5
Sút trúng đíchTauras: 3.7Minija: 7.3
Sút trượtTauras: 5.9Minija: 5.7
Phạm lỗiTauras: 14.2Minija: 14
Phạt gócTauras: 5.9Minija: 6.3

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauras
Minija
ThắngTauras: 3Minija: 7
Tài 1.5 bànTauras: 8Minija: 10
Tài 2.5 bànTauras: 6Minija: 10
Tài 3.5 bànTauras: 4Minija: 4
Cả hai đội ghi bànTauras: 7Minija: 6
Thắng bất ngờTauras: 0Minija: 0
Thua bất ngờTauras: 0Minija: 1

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 7
Tauras
Minija
4Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.6Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
4Tauras1Hòa2Minija
23 thg 5 2026: Minija 2–1 Tauras
02 thg 8 2025: Minija 1–2 Tauras
29 thg 3 2025: Tauras 3–0 Minija
26 thg 7 2024: Tauras 2–0 Minija
13 thg 4 2024: Minija 0–0 Tauras
24 thg 10 2015: Minija 2–4 Tauras
27 thg 6 2015: Tauras 0–1 Minija

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Lithuania - 1 Lyga
# Đội T B Đ
1 Minija 30 79-22 74
2 Babrungas 30 56-15 74
3 Be1 NFA 30 52-32 59
4 Žalgiris II 30 48-39 53
5 Tauras 30 56-42 51
6 BFA 30 47-42 50
7 Dainava 30 45-30 48
8 Neptūną Klaipėda 30 34-38 45
9 Atmosfera 30 49-39 41
10 Jonava 30 34-41 32
11 Garliava 30 35-40 30
12 Kauno Žalgiris II 30 29-52 29
13 Transinvest 2 30 39-67 29
14 Hegelmann II 30 37-66 28
15 FA Šiauliai II 30 35-72 18
16 Ekranas 30 30-68 18