Nhận định Torpedo Zhodino vs Belshina - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBelshina
xGTorpedo Zhodino: 1.43Belshina: 1.03
Kiểm soát bóngTorpedo Zhodino: 53%Belshina: 47%
Tổng số cú sútTorpedo Zhodino: 10Belshina: 7
Sút trúng đíchTorpedo Zhodino: 4Belshina: 4
Sút trượtTorpedo Zhodino: 4Belshina: 3
Phạt gócTorpedo Zhodino: 4Belshina: 5
Thẻ vàngTorpedo Zhodino: 1Belshina: 2
Việt vịTorpedo Zhodino: 2Belshina: 1
Phạm lỗiTorpedo Zhodino: 12Belshina: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Belshina
Tổng bàn thắngTorpedo Zhodino: 2.9Belshina: 2.8
Bàn thắng ghi đượcTorpedo Zhodino: 1Belshina: 1.2
Bàn thuaTorpedo Zhodino: 1.9Belshina: 1.6
Kiểm soát bóngTorpedo Zhodino: 50%Belshina: 47%
Tổng số cú sútTorpedo Zhodino: 8.2Belshina: 7.1
Sút trúng đíchTorpedo Zhodino: 3.6Belshina: 3.8
Sút trượtTorpedo Zhodino: 3.9Belshina: 2.2
Phạm lỗiTorpedo Zhodino: 15.1Belshina: 12.3
Phạt gócTorpedo Zhodino: 3.3Belshina: 4.4
Việt vịTorpedo Zhodino: 2Belshina: 1.7
Thẻ vàngTorpedo Zhodino: 1.75Belshina: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Belshina
ThắngTorpedo Zhodino: 3Belshina: 2
Tài 1.5 bànTorpedo Zhodino: 6Belshina: 7
Tài 2.5 bànTorpedo Zhodino: 5Belshina: 4
Tài 3.5 bànTorpedo Zhodino: 3Belshina: 4
Cả hai đội ghi bànTorpedo Zhodino: 4Belshina: 6
Thắng bất ngờTorpedo Zhodino: 0Belshina: 0
Thua bất ngờTorpedo Zhodino: 0Belshina: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 18
6Thắng
6Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
20 thg 6 2026: Belshina 0–2 Zhodino
19 thg 8 2023: Zhodino 1–1 Belshina
08 thg 4 2023: Belshina 0–0 Zhodino
11 thg 9 2022: Belshina 1–3 Zhodino
30 thg 4 2022: Zhodino 1–3 Belshina
11 thg 7 2020: Belshina 2–1 Zhodino
27 thg 3 2020: Zhodino 1–0 Belshina
01 thg 10 2016: Belshina 1–3 Zhodino
25 thg 5 2016: Zhodino 2–2 Belshina
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 52-19 | 56 |
| 3 |
|
26 | 48-20 | 55 |
| 4 |
|
27 | 48-27 | 50 |
| 5 |
|
26 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
27 | 30-26 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-35 | 33 |
| 10 |
|
26 | 33-35 | 31 |
| 11 |
|
27 | 30-43 | 31 |
| 12 |
|
27 | 25-44 | 27 |
| 13 |
|
26 | 28-47 | 24 |
| 14 |
|
27 | 19-34 | 21 |
| 15 |
|
26 | 24-40 | 20 |
| 16 |
|
27 | 24-65 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga