Nhận định Utrecht vs PSV E - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.18
PSV E thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
21.53
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.38
4.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.21
5.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPSV E
xGUtrecht: 1.26PSV E: 2.35
Kiểm soát bóngUtrecht: 38%PSV E: 62%
Tổng số cú sútUtrecht: 10PSV E: 18
Sút trúng đíchUtrecht: 4PSV E: 7
Sút trượtUtrecht: 4PSV E: 6
Phạt gócUtrecht: 3PSV E: 7
Thẻ vàngUtrecht: 3PSV E: 1
Việt vịUtrecht: 1PSV E: 1
Phạm lỗiUtrecht: 18PSV E: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
PSV E
Bàn thắng kỳ vọngUtrecht: 1.55PSV E: 1.9
Tổng bàn thắngUtrecht: 2.9PSV E: 4.6
Bàn thắng ghi đượcUtrecht: 1PSV E: 2.8
Bàn thuaUtrecht: 1.9PSV E: 1.8
Kiểm soát bóngUtrecht: 42%PSV E: 52%
Tổng số cú sútUtrecht: 14.6PSV E: 15.7
Sút trúng đíchUtrecht: 5PSV E: 6.3
Sút trượtUtrecht: 6.2PSV E: 5.2
Phạm lỗiUtrecht: 16.2PSV E: 8.4
Phạt gócUtrecht: 4.8PSV E: 6
Việt vịUtrecht: 1.8PSV E: 0.7
Thẻ vàngUtrecht: 2PSV E: 1
Tổng số đường chuyềnUtrecht: 369PSV E: 532
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
PSV E
ThắngUtrecht: 1PSV E: 5
Trên 1.5 bànUtrecht: 7PSV E: 10
Trên 2.5 bànUtrecht: 5PSV E: 9
Trên 3.5 bànUtrecht: 3PSV E: 7
Cả hai đội ghi bànUtrecht: 6PSV E: 8
Thắng bất ngờUtrecht: 0PSV E: 0
Thua bất ngờUtrecht: 0PSV E: 1
Đối đầu
6
Hòa
23
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
PSV Eindhoven4
Utrecht3
21 thg 12, 25
Utrecht1
PSV Eindhoven2
15 thg 2, 25
PSV Eindhoven2
Utrecht2
01 thg 12, 24
Utrecht2
PSV Eindhoven5
21 thg 1, 24
Utrecht1
PSV Eindhoven1
12 thg 8, 23
PSV Eindhoven2
Utrecht0
19 thg 2, 23
Utrecht2
PSV Eindhoven2
16 thg 10, 22
PSV Eindhoven6
Utrecht1
13 thg 3, 22
Utrecht0
PSV Eindhoven1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 2 |
|
3 | 9-4 | 7 |
| 3 |
|
3 | 9-4 | 7 |
| 4 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 5 |
|
3 | 7-7 | 6 |
| 6 |
|
2 | 4-2 | 4 |
| 7 |
|
3 | 6-5 | 4 |
| 8 |
|
3 | 5-5 | 4 |
| 9 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 10 |
|
2 | 5-2 | 3 |
| 11 |
|
2 | 5-3 | 3 |
| 12 |
|
2 | 3-2 | 3 |
| 13 |
|
2 | 3-4 | 3 |
| 14 |
|
3 | 3-5 | 3 |
| 15 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 16 |
|
2 | 2-8 | 0 |
| 17 |
|
3 | 2-9 | 0 |
| 18 |
|
3 | 3-12 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie