Nhận định Valencia vs Real Sociedad - 16 thg 8, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Valencia thắng hoặc hòa
5.2/10
Kèo 1X2
12.45
3.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.55
3.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 3.51.76
2.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Real Sociedad
Tổng bàn thắngValencia: 2.2Real Sociedad: 2.1
Bàn thắng ghi đượcValencia: 1.2Real Sociedad: 0.8
Bàn thuaValencia: 1Real Sociedad: 1.3
Kiểm soát bóngValencia: 57%Real Sociedad: 52%
Tổng số cú sútValencia: 10.2Real Sociedad: 10.3
Sút trúng đíchValencia: 4.2Real Sociedad: 3.2
Sút trượtValencia: 3.3Real Sociedad: 3.8
Phạm lỗiValencia: 10Real Sociedad: 13
Phạt gócValencia: 4Real Sociedad: 7
Việt vịValencia: 1.7Real Sociedad: 2.2
Thẻ vàngValencia: 2.33Real Sociedad: 2
Thẻ đỏValencia: 0Real Sociedad: 0
Tổng số đường chuyềnValencia: 489Real Sociedad: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Real Sociedad
ThắngValencia: 3Real Sociedad: 3
Trên 1.5 bànValencia: 7Real Sociedad: 6
Trên 2.5 bànValencia: 4Real Sociedad: 3
Trên 3.5 bànValencia: 1Real Sociedad: 2
Cả hai đội ghi bànValencia: 4Real Sociedad: 3
Thắng bất ngờValencia: 0Real Sociedad: 0
Thua bất ngờValencia: 0Real Sociedad: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 32
10Thắng
8Hòa
14Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
17 thg 52026
Real Sociedad
Valencia34
16 thg 82025
Valencia
Real Sociedad11
19 thg 12025
Valencia
Real Sociedad10
28 thg 92024
Real Sociedad
Valencia30
16 thg 52024
Real Sociedad
Valencia10
27 thg 92023
Valencia
Real Sociedad01
25 thg 22023
Valencia
Real Sociedad10
06 thg 112022
Real Sociedad
Valencia11
06 thg 22022
Valencia
Real Sociedad00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
37 | 94-33 | 94 |
| 2 |
|
37 | 73-33 | 83 |
| 3 |
|
37 | 67-45 | 69 |
| 4 |
|
37 | 61-39 | 69 |
| 5 |
|
37 | 57-47 | 57 |
| 6 |
|
37 | 52-48 | 51 |
| 7 |
|
37 | 31-38 | 48 |
| 8 |
|
37 | 39-43 | 47 |
| 9 |
|
37 | 43-54 | 46 |
| 10 |
|
37 | 58-60 | 45 |
| 11 |
|
37 | 42-54 | 45 |
| 12 |
|
37 | 41-54 | 45 |
| 13 |
|
37 | 46-59 | 43 |
| 14 |
|
37 | 43-54 | 43 |
| 15 |
|
37 | 46-59 | 42 |
| 16 |
|
37 | 44-49 | 42 |
| 17 |
|
37 | 48-56 | 42 |
| 18 |
|
37 | 38-54 | 40 |
| 19 |
|
37 | 44-57 | 39 |
| 20 |
|
37 | 26-57 | 29 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation - LaLiga2