Nhận định Valerenga vs Ham-Kam - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.49
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
24.90
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.49
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.68
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHam-Kam
xGValerenga: 1.93Ham-Kam: 0.77
Kiểm soát bóngValerenga: 54%Ham-Kam: 46%
Tổng số cú sútValerenga: 20Ham-Kam: 8
Sút trúng đíchValerenga: 7Ham-Kam: 2
Sút trượtValerenga: 7Ham-Kam: 4
Phạt gócValerenga: 8Ham-Kam: 3
Thẻ vàngValerenga: 2Ham-Kam: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Ham-Kam
Bàn thắng kỳ vọngValerenga: 1.71Ham-Kam: 0.91
Tổng bàn thắngValerenga: 3.7Ham-Kam: 2.8
Bàn thắng ghi đượcValerenga: 2Ham-Kam: 1.2
Bàn thuaValerenga: 1.7Ham-Kam: 1.6
Kiểm soát bóngValerenga: 54%Ham-Kam: 47%
Tổng số cú sútValerenga: 17.7Ham-Kam: 8.3
Sút trúng đíchValerenga: 6.4Ham-Kam: 3.5
Sút trượtValerenga: 6.4Ham-Kam: 3.1
Phạm lỗiValerenga: 13Ham-Kam: 11.3
Phạt gócValerenga: 6.6Ham-Kam: 3.4
Việt vịValerenga: 1.3Ham-Kam: 0.6
Thẻ vàngValerenga: 1.88Ham-Kam: 1.13
Tổng số đường chuyềnValerenga: 490Ham-Kam: 433
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ham-Kam
ThắngValerenga: 5Ham-Kam: 3
Trên 1.5 bànValerenga: 9Ham-Kam: 8
Trên 2.5 bànValerenga: 7Ham-Kam: 6
Trên 3.5 bànValerenga: 6Ham-Kam: 3
Cả hai đội ghi bànValerenga: 7Ham-Kam: 6
Thắng bất ngờValerenga: 0Ham-Kam: 0
Thua bất ngờValerenga: 0Ham-Kam: 0
Đối đầu
4
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
08 thg 5, 26
Ham-Kam1
Valerenga0
19 thg 10, 25
Ham-Kam2
Valerenga1
16 thg 5, 25
Valerenga1
Ham-Kam1
08 thg 5, 24
Valerenga2
Ham-Kam2
26 thg 11, 23
Ham-Kam0
Valerenga2
16 thg 5, 23
Valerenga3
Ham-Kam0
14 thg 8, 22
Ham-Kam1
Valerenga1
16 thg 5, 22
Valerenga1
Ham-Kam1
18 thg 3, 22
Valerenga1
Ham-Kam3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen