Nhận định VfL Osnabruck vs Hertha BSC - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHertha BSC
xGVfL Osnabruck: 1.21Hertha BSC: 2.26
Kiểm soát bóngVfL Osnabruck: 43%Hertha BSC: 57%
Tổng số cú sútVfL Osnabruck: 12Hertha BSC: 19
Sút trúng đíchVfL Osnabruck: 4Hertha BSC: 6
Sút trượtVfL Osnabruck: 4Hertha BSC: 8
Phạt gócVfL Osnabruck: 3Hertha BSC: 7
Thẻ vàngVfL Osnabruck: 2Hertha BSC: 3
Việt vịVfL Osnabruck: 1Hertha BSC: 2
Phạm lỗiVfL Osnabruck: 11Hertha BSC: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Hertha BSC
Bàn thắng kỳ vọngVfL Osnabruck: 1.13Hertha BSC: 2.14
Tổng bàn thắngVfL Osnabruck: 4.5Hertha BSC: 4.3
Bàn thắng ghi đượcVfL Osnabruck: 2.4Hertha BSC: 3.1
Bàn thuaVfL Osnabruck: 2.1Hertha BSC: 1.2
Kiểm soát bóngVfL Osnabruck: 40%Hertha BSC: 49%
Tổng số cú sútVfL Osnabruck: 11.8Hertha BSC: 19.8
Sút trúng đíchVfL Osnabruck: 3.8Hertha BSC: 6.2
Sút trượtVfL Osnabruck: 3.7Hertha BSC: 7.8
Phạm lỗiVfL Osnabruck: 10.3Hertha BSC: 15.4
Phạt gócVfL Osnabruck: 3Hertha BSC: 7
Việt vịVfL Osnabruck: 1.3Hertha BSC: 2.2
Thẻ vàngVfL Osnabruck: 1.83Hertha BSC: 3.2
Tổng số đường chuyềnVfL Osnabruck: 383Hertha BSC: 405
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hertha BSC
ThắngVfL Osnabruck: 5Hertha BSC: 7
Trên 1.5 bànVfL Osnabruck: 8Hertha BSC: 9
Trên 2.5 bànVfL Osnabruck: 7Hertha BSC: 7
Trên 3.5 bànVfL Osnabruck: 6Hertha BSC: 6
Cả hai đội ghi bànVfL Osnabruck: 5Hertha BSC: 8
Thắng bất ngờVfL Osnabruck: 0Hertha BSC: 0
Thua bất ngờVfL Osnabruck: 0Hertha BSC: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
19 thg 5, 24
VfL Osnabruck2
Hertha Berlin1
16 thg 12, 23
Hertha Berlin0
VfL Osnabruck0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 12-5 | 12 |
| 2 |
|
4 | 13-5 | 10 |
| 3 |
|
4 | 11-10 | 9 |
| 4 |
|
4 | 10-6 | 8 |
| 5 |
|
4 | 5-1 | 8 |
| 6 |
|
4 | 3-3 | 6 |
| 7 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 8 |
|
4 | 7-8 | 6 |
| 9 |
|
4 | 6-8 | 5 |
| 10 |
|
4 | 7-8 | 4 |
| 11 |
|
4 | 10-12 | 4 |
| 12 |
|
4 | 7-9 | 4 |
| 13 |
|
4 | 4-6 | 4 |
| 14 |
|
4 | 10-10 | 3 |
| 15 |
|
4 | 6-7 | 3 |
| 16 |
|
4 | 6-8 | 3 |
| 17 |
|
4 | 5-10 | 3 |
| 18 |
|
4 | 2-7 | 1 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation