Nhận định Viking vs Sarpsborg 08 FF - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.44
Sarpsborg 08 FF ghi bàn
5.4/10
Kèo 1X2
X22.95
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.12
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISarpsborg
xGViking: 1.55Sarpsborg 08 FF: 0.8
Kiểm soát bóngViking: 65%Sarpsborg 08 FF: 35%
Tổng số cú sútViking: 14Sarpsborg 08 FF: 10
Sút trúng đíchViking: 6Sarpsborg 08 FF: 4
Sút trượtViking: 5Sarpsborg 08 FF: 4
Phạt gócViking: 7Sarpsborg 08 FF: 3
Thẻ vàngViking: 3Sarpsborg 08 FF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Sarpsborg
Bàn thắng kỳ vọngViking: 1.52Sarpsborg 08 FF: 1.1
Tổng bàn thắngViking: 3.1Sarpsborg 08 FF: 3
Bàn thắng ghi đượcViking: 2.2Sarpsborg 08 FF: 1.4
Bàn thuaViking: 0.9Sarpsborg 08 FF: 1.6
Kiểm soát bóngViking: 54%Sarpsborg 08 FF: 42%
Tổng số cú sútViking: 13.1Sarpsborg 08 FF: 11.4
Sút trúng đíchViking: 5.3Sarpsborg 08 FF: 4
Sút trượtViking: 5.3Sarpsborg 08 FF: 4.3
Phạm lỗiViking: 12.2Sarpsborg 08 FF: 11.9
Phạt gócViking: 7Sarpsborg 08 FF: 4.3
Việt vịViking: 1.9Sarpsborg 08 FF: 1.2
Thẻ vàngViking: 2.56Sarpsborg 08 FF: 1.89
Tổng số đường chuyềnViking: 482Sarpsborg 08 FF: 369
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sarpsborg
ThắngViking: 7Sarpsborg 08 FF: 5
Trên 1.5 bànViking: 9Sarpsborg 08 FF: 7
Trên 2.5 bànViking: 6Sarpsborg 08 FF: 7
Trên 3.5 bànViking: 1Sarpsborg 08 FF: 4
Cả hai đội ghi bànViking: 6Sarpsborg 08 FF: 6
Thắng bất ngờViking: 0Sarpsborg 08 FF: 0
Thua bất ngờViking: 0Sarpsborg 08 FF: 0
Đối đầu
4
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
Sarpsborg 08 FF1
Viking0
01 thg 3, 26
Viking2
Sarpsborg 08 FF0
27 thg 9, 25
Sarpsborg 08 FF3
Viking3
09 thg 7, 25
Sarpsborg 08 FF1
Viking0
04 thg 5, 25
Viking0
Sarpsborg 08 FF0
27 thg 10, 24
Sarpsborg 08 FF1
Viking2
01 thg 4, 24
Viking1
Sarpsborg 08 FF0
12 thg 11, 23
Viking2
Sarpsborg 08 FF1
11 thg 6, 23
Sarpsborg 08 FF1
Viking3
16 thg 10, 22
Viking0
Sarpsborg 08 FF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen