Nhận định Sandefjord vs Viking - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIViking
xGSandefjord: 0.92Viking: 1.68
Kiểm soát bóngSandefjord: 46%Viking: 54%
Tổng số cú sútSandefjord: 12Viking: 13
Sút trúng đíchSandefjord: 3Viking: 6
Sút trượtSandefjord: 5Viking: 5
Phạt gócSandefjord: 4Viking: 7
Thẻ vàngSandefjord: 2Viking: 3
Việt vịSandefjord: 1Viking: 2
Phạm lỗiSandefjord: 14Viking: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Viking
Bàn thắng kỳ vọngSandefjord: 0.98Viking: 1.67
Tổng bàn thắngSandefjord: 3.5Viking: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSandefjord: 2.2Viking: 1.8
Bàn thuaSandefjord: 1.3Viking: 1.1
Kiểm soát bóngSandefjord: 48%Viking: 49%
Tổng số cú sútSandefjord: 11.9Viking: 13.4
Sút trúng đíchSandefjord: 3.2Viking: 5.4
Sút trượtSandefjord: 5Viking: 5.4
Phạm lỗiSandefjord: 12.2Viking: 11.9
Phạt gócSandefjord: 5.3Viking: 7.1
Việt vịSandefjord: 1.3Viking: 2.1
Thẻ vàngSandefjord: 2.11Viking: 2.67
Tổng số đường chuyềnSandefjord: 440Viking: 432
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Viking
ThắngSandefjord: 2Viking: 6
Trên 1.5 bànSandefjord: 7Viking: 9
Trên 2.5 bànSandefjord: 6Viking: 8
Trên 3.5 bànSandefjord: 2Viking: 2
Cả hai đội ghi bànSandefjord: 5Viking: 8
Thắng bất ngờSandefjord: 0Viking: 0
Thua bất ngờSandefjord: 0Viking: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
18 thg 7, 26
Viking2
Sandefjord1
10 thg 8, 25
Sandefjord1
Viking2
16 thg 5, 25
Viking3
Sandefjord1
02 thg 11, 24
Viking3
Sandefjord2
20 thg 5, 24
Sandefjord0
Viking3
24 thg 9, 23
Viking4
Sandefjord3
13 thg 5, 23
Sandefjord1
Viking2
07 thg 8, 22
Sandefjord2
Viking2
19 thg 6, 22
Viking1
Sandefjord2
02 thg 10, 21
Viking2
Sandefjord1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen