Nhận định Vitoria SC vs Maritimo - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
11.68
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
5.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.93
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.35
8.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaritimo
xGVitoria SC: 1.61Maritimo: 0.76
Kiểm soát bóngVitoria SC: 62%Maritimo: 38%
Tổng số cú sútVitoria SC: 21Maritimo: 8
Sút trúng đíchVitoria SC: 6Maritimo: 3
Sút trượtVitoria SC: 9Maritimo: 3
Phạt gócVitoria SC: 6Maritimo: 3
Thẻ vàngVitoria SC: 2Maritimo: 2
Phạm lỗiVitoria SC: 13Maritimo: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Maritimo
Bàn thắng kỳ vọngVitoria SC: 1.56Maritimo: 0.85
Tổng bàn thắngVitoria SC: 1.7Maritimo: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVitoria SC: 0.7Maritimo: 1.2
Bàn thuaVitoria SC: 1Maritimo: 1.6
Kiểm soát bóngVitoria SC: 55%Maritimo: 46%
Tổng số cú sútVitoria SC: 17.3Maritimo: 9.8
Sút trúng đíchVitoria SC: 5Maritimo: 3.2
Sút trượtVitoria SC: 8.7Maritimo: 4.2
Phạm lỗiVitoria SC: 15.9Maritimo: 15.8
Phạt gócVitoria SC: 5.8Maritimo: 2.8
Việt vịVitoria SC: 1.3Maritimo: 0.6
Thẻ vàngVitoria SC: 3.13Maritimo: 2.22
Tổng số đường chuyềnVitoria SC: 450Maritimo: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maritimo
ThắngVitoria SC: 3Maritimo: 3
Trên 1.5 bànVitoria SC: 4Maritimo: 9
Trên 2.5 bànVitoria SC: 2Maritimo: 7
Trên 3.5 bànVitoria SC: 1Maritimo: 2
Cả hai đội ghi bànVitoria SC: 3Maritimo: 8
Thắng bất ngờVitoria SC: 0Maritimo: 1
Thua bất ngờVitoria SC: 0Maritimo: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
14Thắng
4Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
1.2Bàn thắng mỗi trận
22%Cả hai đội ghi bàn
22%Trên 2.5 bàn
29 thg 42023
Maritimo
Vitória SC12
13 thg 112022
Vitória SC
Maritimo10
13 thg 32022
Maritimo
Vitória SC01
22 thg 102021
Vitória SC
Maritimo21
16 thg 52021
Maritimo
Vitória SC00
31 thg 12021
Vitória SC
Maritimo10
19 thg 72020
Vitória SC
Maritimo10
12 thg 12020
Maritimo
Vitória SC00
04 thg 32019
Vitória SC
Maritimo10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 24-7 | 19 |
| 3 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-4 | 18 |
| 5 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-14 | 8 |
| 12 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 7 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 3-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 4-12 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2