Nhận định Warta Poznan vs LKS Lodz - 26 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILKS Lodz
xGWarta Poznan: 1.21LKS Lodz: 1.21
Kiểm soát bóngWarta Poznan: 49%LKS Lodz: 51%
Tổng số cú sútWarta Poznan: 11LKS Lodz: 10
Sút trúng đíchWarta Poznan: 3LKS Lodz: 4
Sút trượtWarta Poznan: 7LKS Lodz: 6
Phạt gócWarta Poznan: 4LKS Lodz: 5
Thẻ vàngWarta Poznan: 1LKS Lodz: 2
Việt vịWarta Poznan: 1LKS Lodz: 1
Phạm lỗiWarta Poznan: 12LKS Lodz: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
LKS Lodz
Tổng bàn thắngWarta Poznan: 2.8LKS Lodz: 2.1
Bàn thắng ghi đượcWarta Poznan: 1.6LKS Lodz: 1.1
Bàn thuaWarta Poznan: 1.2LKS Lodz: 1
Kiểm soát bóngWarta Poznan: 50%LKS Lodz: 52%
Tổng số cú sútWarta Poznan: 12LKS Lodz: 12
Sút trúng đíchWarta Poznan: 3.8LKS Lodz: 4.5
Sút trượtWarta Poznan: 8.2LKS Lodz: 7.5
Phạm lỗiWarta Poznan: 10.8LKS Lodz: 13
Phạt gócWarta Poznan: 4.7LKS Lodz: 5.6
Việt vịWarta Poznan: 1.1LKS Lodz: 1.5
Thẻ vàngWarta Poznan: 1.33LKS Lodz: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
LKS Lodz
ThắngWarta Poznan: 6LKS Lodz: 4
Trên 1.5 bànWarta Poznan: 7LKS Lodz: 7
Trên 2.5 bànWarta Poznan: 7LKS Lodz: 4
Trên 3.5 bànWarta Poznan: 3LKS Lodz: 1
Cả hai đội ghi bànWarta Poznan: 6LKS Lodz: 4
Thắng bất ngờWarta Poznan: 0LKS Lodz: 0
Thua bất ngờWarta Poznan: 0LKS Lodz: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
1Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.0Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
07 thg 32025
ŁKS Łódź
Warta Poznań31
20 thg 82024
Warta Poznań
ŁKS Łódź24
11 thg 32024
Warta Poznań
ŁKS Łódź01
01 thg 92023
ŁKS Łódź
Warta Poznań02
16 thg 32019
ŁKS Łódź
Warta Poznań30
25 thg 82018
Warta Poznań
ŁKS Łódź02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation