Nhận định Wellington Phoenix vs Auckland - 21 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.68
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
14.00
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.68
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.52.31
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIAuckland FC
xGWellington Phoenix: 1.45Auckland: 1.79
Kiểm soát bóngWellington Phoenix: 47%Auckland: 53%
Tổng số cú sútWellington Phoenix: 10Auckland: 16
Sút trúng đíchWellington Phoenix: 5Auckland: 5
Sút trượtWellington Phoenix: 2Auckland: 7
Phạt gócWellington Phoenix: 3Auckland: 4
Thẻ vàngWellington Phoenix: 1Auckland: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Auckland FC
Bàn thắng kỳ vọngWellington Phoenix: 1.48Auckland: 1.69
Tổng bàn thắngWellington Phoenix: 4.1Auckland: 2.6
Bàn thắng ghi đượcWellington Phoenix: 1.9Auckland: 1.4
Bàn thuaWellington Phoenix: 2.2Auckland: 1.2
Kiểm soát bóngWellington Phoenix: 47%Auckland: 52%
Tổng số cú sútWellington Phoenix: 11.3Auckland: 16
Sút trúng đíchWellington Phoenix: 5.7Auckland: 5.6
Sút trượtWellington Phoenix: 2.9Auckland: 6.5
Phạm lỗiWellington Phoenix: 8.3Auckland: 11.6
Phạt gócWellington Phoenix: 3.9Auckland: 4.9
Việt vịWellington Phoenix: 1.5Auckland: 1.1
Thẻ vàngWellington Phoenix: 1.29Auckland: 1.6
Tổng số đường chuyềnWellington Phoenix: 399Auckland: 411
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Auckland FC
ThắngWellington Phoenix: 3Auckland: 4
Trên 1.5 bànWellington Phoenix: 10Auckland: 9
Trên 2.5 bànWellington Phoenix: 9Auckland: 5
Trên 3.5 bànWellington Phoenix: 8Auckland: 2
Cả hai đội ghi bànWellington Phoenix: 8Auckland: 7
Thắng bất ngờWellington Phoenix: 2Auckland: 0
Thua bất ngờWellington Phoenix: 0Auckland: 1
Đối đầu
0
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
21 thg 2, 26
Wellington Phoenix0
Auckland5
06 thg 12, 25
Auckland3
Wellington Phoenix1
08 thg 11, 25
Wellington Phoenix1
Auckland2
22 thg 2, 25
Auckland6
Wellington Phoenix1
07 thg 12, 24
Auckland2
Wellington Phoenix1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)