Nhận định Widzew Lodz vs Wisla Krakow - 16 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWisla
xGWidzew Lodz: 1.44Wisla Krakow: 1.38
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 47%Wisla Krakow: 53%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 15Wisla Krakow: 17
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 4Wisla Krakow: 6
Sút trượtWidzew Lodz: 7Wisla Krakow: 7
Phạt gócWidzew Lodz: 7Wisla Krakow: 5
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2Wisla Krakow: 3
Việt vịWidzew Lodz: 1Wisla Krakow: 1
Phạm lỗiWidzew Lodz: 13Wisla Krakow: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Wisla
Bàn thắng kỳ vọngWidzew Lodz: 1.51Wisla Krakow: 1.5
Tổng bàn thắngWidzew Lodz: 3Wisla Krakow: 3.1
Bàn thắng ghi đượcWidzew Lodz: 1.4Wisla Krakow: 1.7
Bàn thuaWidzew Lodz: 1.6Wisla Krakow: 1.4
Kiểm soát bóngWidzew Lodz: 48%Wisla Krakow: 52%
Tổng số cú sútWidzew Lodz: 14.7Wisla Krakow: 16.8
Sút trúng đíchWidzew Lodz: 4.3Wisla Krakow: 5.4
Sút trượtWidzew Lodz: 7Wisla Krakow: 7.1
Phạm lỗiWidzew Lodz: 12.8Wisla Krakow: 13.7
Phạt gócWidzew Lodz: 8Wisla Krakow: 4.9
Việt vịWidzew Lodz: 1Wisla Krakow: 0.8
Thẻ vàngWidzew Lodz: 2.22Wisla Krakow: 2.22
Tổng số đường chuyềnWidzew Lodz: 365Wisla Krakow: 446
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wisla
ThắngWidzew Lodz: 1Wisla Krakow: 5
Trên 1.5 bànWidzew Lodz: 8Wisla Krakow: 10
Trên 2.5 bànWidzew Lodz: 6Wisla Krakow: 6
Trên 3.5 bànWidzew Lodz: 4Wisla Krakow: 2
Cả hai đội ghi bànWidzew Lodz: 7Wisla Krakow: 7
Thắng bất ngờWidzew Lodz: 0Wisla Krakow: 0
Thua bất ngờWidzew Lodz: 0Wisla Krakow: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 24
Wisla Krakow2
Widzew Łódź1
02 thg 12, 21
Widzew Łódź1
Wisla Krakow3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-9 | 25 |
| 2 |
|
9 | 21-8 | 22 |
| 3 |
|
10 | 21-8 | 22 |
| 4 |
|
9 | 14-6 | 18 |
| 5 |
|
10 | 22-15 | 18 |
| 6 |
|
10 | 17-14 | 17 |
| 7 |
|
10 | 18-16 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-12 | 15 |
| 9 |
|
10 | 12-13 | 15 |
| 10 |
|
9 | 13-16 | 12 |
| 11 |
|
10 | 12-15 | 11 |
| 12 |
|
9 | 9-15 | 11 |
| 13 |
|
10 | 14-15 | 9 |
| 14 |
|
10 | 12-17 | 9 |
| 15 |
|
10 | 15-19 | 8 |
| 16 |
|
10 | 9-23 | 8 |
| 17 |
|
10 | 12-19 | 6 |
| 18 |
|
10 | 13-25 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation