Nhận định Wisla Krakow vs Slask Wroclaw - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISlask Wroclaw
xGWisla Krakow: 1.81Slask Wroclaw: 1.43
Kiểm soát bóngWisla Krakow: 54%Slask Wroclaw: 46%
Tổng số cú sútWisla Krakow: 18Slask Wroclaw: 11
Sút trúng đíchWisla Krakow: 6Slask Wroclaw: 4
Sút trượtWisla Krakow: 6Slask Wroclaw: 5
Phạt gócWisla Krakow: 7Slask Wroclaw: 4
Thẻ vàngWisla Krakow: 1Slask Wroclaw: 2
Việt vịWisla Krakow: 1Slask Wroclaw: 1
Phạm lỗiWisla Krakow: 12Slask Wroclaw: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Slask Wroclaw
Bàn thắng kỳ vọngWisla Krakow: 1.88Slask Wroclaw: 1.45
Tổng bàn thắngWisla Krakow: 3.3Slask Wroclaw: 3
Bàn thắng ghi đượcWisla Krakow: 1.8Slask Wroclaw: 1.5
Bàn thuaWisla Krakow: 1.5Slask Wroclaw: 1.5
Kiểm soát bóngWisla Krakow: 51%Slask Wroclaw: 49%
Tổng số cú sútWisla Krakow: 17.4Slask Wroclaw: 12
Sút trúng đíchWisla Krakow: 5.7Slask Wroclaw: 3.8
Sút trượtWisla Krakow: 6Slask Wroclaw: 4.8
Phạm lỗiWisla Krakow: 13.1Slask Wroclaw: 11.6
Phạt gócWisla Krakow: 5.9Slask Wroclaw: 4.2
Việt vịWisla Krakow: 1.1Slask Wroclaw: 1.4
Thẻ vàngWisla Krakow: 1.67Slask Wroclaw: 1.3
Tổng số đường chuyềnWisla Krakow: 417Slask Wroclaw: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Slask Wroclaw
ThắngWisla Krakow: 4Slask Wroclaw: 3
Trên 1.5 bànWisla Krakow: 10Slask Wroclaw: 9
Trên 2.5 bànWisla Krakow: 7Slask Wroclaw: 8
Trên 3.5 bànWisla Krakow: 3Slask Wroclaw: 2
Cả hai đội ghi bànWisla Krakow: 8Slask Wroclaw: 9
Thắng bất ngờWisla Krakow: 0Slask Wroclaw: 0
Thua bất ngờWisla Krakow: 0Slask Wroclaw: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
24 thg 8, 25
Wisla Krakow5
Slask Wroclaw0
18 thg 4, 22
Slask Wroclaw1
Wisla Krakow1
23 thg 10, 21
Wisla Krakow0
Slask Wroclaw5
12 thg 2, 21
Slask Wroclaw1
Wisla Krakow1
29 thg 8, 20
Wisla Krakow1
Slask Wroclaw3
24 thg 11, 19
Slask Wroclaw2
Wisla Krakow1
20 thg 7, 19
Wisla Krakow0
Slask Wroclaw1
28 thg 4, 19
Wisla Krakow1
Slask Wroclaw1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-8 | 21 |
| 2 |
|
8 | 16-7 | 16 |
| 3 |
|
7 | 12-6 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 15 |
| 5 |
|
8 | 15-11 | 14 |
| 6 |
|
8 | 15-13 | 13 |
| 7 |
|
7 | 10-5 | 12 |
| 8 |
|
7 | 11-10 | 12 |
| 9 |
|
8 | 9-8 | 12 |
| 10 |
|
7 | 13-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 11-11 | 8 |
| 12 |
|
8 | 7-11 | 8 |
| 13 |
|
7 | 7-12 | 8 |
| 14 |
|
8 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 10-13 | 6 |
| 16 |
|
8 | 9-15 | 5 |
| 17 |
|
7 | 9-15 | 4 |
| 18 |
|
8 | 10-18 | 3 |
Qualifying
EL Qualification
Play-offs
Relegation