Nhận định Stockport County vs Wycombe - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.26
Stockport County thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
11.89
5.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.50
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIWycombe
xGStockport County: 1.65Wycombe: 1.19
Kiểm soát bóngStockport County: 56%Wycombe: 44%
Tổng số cú sútStockport County: 16Wycombe: 10
Sút trúng đíchStockport County: 7Wycombe: 4
Sút trượtStockport County: 5Wycombe: 4
Phạt gócStockport County: 7Wycombe: 4
Thẻ vàngStockport County: 1Wycombe: 2
xGStockport County: 1.38Wycombe: 0.94
Kiểm soát bóngStockport County: 65%Wycombe: 35%
Tổng số cú sútStockport County: 18Wycombe: 7
Sút trúng đíchStockport County: 8Wycombe: 5
Sút trượtStockport County: 6Wycombe: 1
Phạt gócStockport County: 6Wycombe: 5
xGStockport County: 1.381.65Wycombe: 0.941.19
Kiểm soát bóngStockport County: 65%56%Wycombe: 35%44%
Tổng số cú sútStockport County: 1816Wycombe: 710
Sút trúng đíchStockport County: 87Wycombe: 54
Sút trượtStockport County: 65Wycombe: 14
Phạt gócStockport County: 67Wycombe: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Wycombe
Tổng bàn thắngStockport County: 3Wycombe: 2.8
Bàn thắng ghi đượcStockport County: 1.9Wycombe: 1.5
Bàn thuaStockport County: 1.1Wycombe: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wycombe
ThắngStockport County: 7Wycombe: 3
Trên 1.5 bànStockport County: 7Wycombe: 8
Trên 2.5 bànStockport County: 4Wycombe: 6
Trên 3.5 bànStockport County: 3Wycombe: 3
Cả hai đội ghi bànStockport County: 5Wycombe: 7
Thắng bất ngờStockport County: 0Wycombe: 0
Thua bất ngờStockport County: 1Wycombe: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
3Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
03 thg 42026
Stockport County
Wycombe30
09 thg 82025
Wycombe
Stockport County12
03 thg 52025
Wycombe
Stockport County13
05 thg 112024
Stockport County
Wycombe05
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 10-5 | 20 |
| 2 |
|
10 | 21-11 | 19 |
| 3 |
|
10 | 18-9 | 19 |
| 4 |
|
11 | 18-14 | 19 |
| 5 |
|
10 | 16-12 | 19 |
| 6 |
|
9 | 20-8 | 18 |
| 7 |
|
10 | 22-12 | 15 |
| 8 |
|
8 | 16-9 | 15 |
| 9 |
|
10 | 15-11 | 14 |
| 10 |
|
11 | 16-18 | 13 |
| 11 |
|
10 | 16-20 | 13 |
| 12 |
|
9 | 12-10 | 12 |
| 13 |
|
9 | 13-15 | 12 |
| 14 |
|
9 | 12-15 | 12 |
| 15 |
|
10 | 7-15 | 12 |
| 16 |
|
9 | 17-17 | 11 |
| 17 |
|
9 | 10-11 | 9 |
| 18 |
|
9 | 11-16 | 9 |
| 19 |
|
10 | 9-16 | 9 |
| 20 |
|
9 | 13-16 | 8 |
| 21 |
|
9 | 9-17 | 8 |
| 22 |
|
9 | 9-21 | 8 |
| 23 |
|
9 | 8-13 | 7 |
| 24 |
|
9 | 6-13 | 7 |
Promotion - Championship
Promotion - League One (Play Offs)
Relegation - League Two