Nhận định Rotherham vs Chesterfield - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
5.7/10
Kèo 1X2
22.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.00
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.60
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChesterfield
xGRotherham: 1.04Chesterfield: 1.4
Kiểm soát bóngRotherham: 45%Chesterfield: 55%
Tổng số cú sútRotherham: 12Chesterfield: 13
Sút trúng đíchRotherham: 3Chesterfield: 3
Sút trượtRotherham: 5Chesterfield: 6
Phạt gócRotherham: 4Chesterfield: 5
Thẻ vàngRotherham: 2Chesterfield: 2
xGRotherham: 2.75Chesterfield: 1.06
Kiểm soát bóngRotherham: 32%Chesterfield: 68%
Tổng số cú sútRotherham: 13Chesterfield: 7
Sút trúng đíchRotherham: 4Chesterfield: 2
Sút trượtRotherham: 5Chesterfield: 3
Phạt gócRotherham: 2Chesterfield: 0
Thẻ vàngRotherham: 2Chesterfield: 1
xGRotherham: 2.751.04Chesterfield: 1.061.4
Kiểm soát bóngRotherham: 32%45%Chesterfield: 68%55%
Tổng số cú sútRotherham: 1312Chesterfield: 713
Sút trúng đíchRotherham: 43Chesterfield: 23
Sút trượtRotherham: 55Chesterfield: 36
Phạt gócRotherham: 24Chesterfield: 05
Thẻ vàngRotherham: 22Chesterfield: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Chesterfield
Tổng bàn thắngRotherham: 2.2Chesterfield: 1.6
Bàn thắng ghi đượcRotherham: 1Chesterfield: 0.8
Bàn thuaRotherham: 1.2Chesterfield: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chesterfield
ThắngRotherham: 3Chesterfield: 3
Trên 1.5 bànRotherham: 8Chesterfield: 4
Trên 2.5 bànRotherham: 2Chesterfield: 2
Trên 3.5 bànRotherham: 1Chesterfield: 1
Cả hai đội ghi bànRotherham: 6Chesterfield: 3
Thắng bất ngờRotherham: 0Chesterfield: 0
Thua bất ngờRotherham: 0Chesterfield: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
14 thg 12025
Chesterfield
Rotherham00
03 thg 102017
Rotherham
Chesterfield12
16 thg 22013
Rotherham
Chesterfield10
25 thg 82012
Chesterfield
Rotherham11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 17-11 | 22 |
| 2 |
|
9 | 22-12 | 21 |
| 3 |
|
11 | 15-9 | 21 |
| 4 |
|
10 | 18-12 | 16 |
| 5 |
|
10 | 13-7 | 16 |
| 6 |
|
11 | 16-13 | 16 |
| 7 |
|
11 | 17-15 | 15 |
| 8 |
|
11 | 17-20 | 15 |
| 9 |
|
11 | 15-18 | 15 |
| 10 |
|
11 | 16-15 | 14 |
| 11 |
|
11 | 14-13 | 14 |
| 12 |
|
11 | 12-11 | 14 |
| 13 |
|
11 | 13-15 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-15 | 14 |
| 15 |
|
11 | 13-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 6-6 | 13 |
| 17 |
|
11 | 14-15 | 12 |
| 18 |
|
11 | 10-15 | 12 |
| 19 |
|
10 | 13-14 | 11 |
| 20 |
|
10 | 10-13 | 11 |
| 21 |
|
9 | 5-9 | 11 |
| 22 |
|
9 | 6-7 | 10 |
| 23 |
|
11 | 12-18 | 10 |
| 24 |
|
9 | 9-17 | 5 |
Promotion - League One
Promotion - League Two (Play Offs: Semi-finals)
Relegation - National League