Nhận định Yamaga vs Kitakyushu - 29 thg 11, 2025
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.23
Kitakyushu ghi bàn
10/10
Kèo 1X2
22.17
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.71
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.71
4.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKitakyushu
Kiểm soát bóngYamaga: 40%Kitakyushu: 60%
Tổng số cú sútYamaga: 6Kitakyushu: 9
Sút trúng đíchYamaga: 3Kitakyushu: 5
Sút trượtYamaga: 1Kitakyushu: 3
Phạt gócYamaga: 2Kitakyushu: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Kitakyushu
Tổng bàn thắngYamaga: 2.7Kitakyushu: 3
Bàn thắng ghi đượcYamaga: 0.9Kitakyushu: 1.8
Bàn thuaYamaga: 1.8Kitakyushu: 1.2
Kiểm soát bóngYamaga: 48%Kitakyushu: 52%
Tổng số cú sútYamaga: 7.3Kitakyushu: 8.3
Sút trúng đíchYamaga: 4.3Kitakyushu: 5.1
Sút trượtYamaga: 3Kitakyushu: 3.1
Phạt gócYamaga: 4.6Kitakyushu: 4.6
Thẻ vàngYamaga: 0.43Kitakyushu: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kitakyushu
ThắngYamaga: 1Kitakyushu: 6
Trên 1.5 bànYamaga: 6Kitakyushu: 9
Trên 2.5 bànYamaga: 4Kitakyushu: 7
Trên 3.5 bànYamaga: 2Kitakyushu: 2
Cả hai đội ghi bànYamaga: 6Kitakyushu: 7
Thắng bất ngờYamaga: 0Kitakyushu: 0
Thua bất ngờYamaga: 0Kitakyushu: 0
Đối đầu
5
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 11, 25
Matsumoto Yamaga2
Kitakyushu1
26 thg 4, 25
Kitakyushu1
Matsumoto Yamaga2
20 thg 7, 24
Kitakyushu0
Matsumoto Yamaga0
18 thg 5, 24
Matsumoto Yamaga1
Kitakyushu1
05 thg 11, 23
Matsumoto Yamaga1
Kitakyushu0
09 thg 4, 23
Kitakyushu2
Matsumoto Yamaga4
21 thg 8, 22
Kitakyushu0
Matsumoto Yamaga1
04 thg 5, 22
Matsumoto Yamaga0
Kitakyushu0
26 thg 9, 21
Matsumoto Yamaga2
Kitakyushu1
01 thg 5, 21
Kitakyushu1
Matsumoto Yamaga2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 69-37 | 77 |
| 2 |
|
38 | 46-23 | 72 |
| 3 |
|
38 | 55-33 | 71 |
| 4 |
|
38 | 61-45 | 67 |
| 5 |
|
38 | 69-44 | 66 |
| 6 |
|
38 | 53-45 | 59 |
| 7 |
|
38 | 42-36 | 58 |
| 8 |
|
38 | 46-41 | 56 |
| 9 |
|
38 | 50-46 | 56 |
| 10 |
|
38 | 60-67 | 56 |
| 11 |
|
38 | 44-49 | 51 |
| 12 |
|
38 | 38-50 | 50 |
| 13 |
|
38 | 52-60 | 47 |
| 14 |
|
38 | 56-59 | 46 |
| 15 |
|
38 | 41-50 | 43 |
| 16 |
|
38 | 41-57 | 40 |
| 17 |
|
38 | 41-57 | 38 |
| 18 |
|
38 | 40-60 | 38 |
| 19 |
|
38 | 29-57 | 35 |
| 20 |
|
38 | 40-57 | 28 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation