Chuyển đến nội dung

Nhận định Genclerbirligi S.K. vs Fenerbahce - 15 thg 8, 2026

15 thg 819:30
2:1
Kết thúc
16.10 X4.20 21.72

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2 1.72
Fenerbahce thắng
8.8/10
Kèo 1X2
21.72
7.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.95
4.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.29
6.9/10
Tỷ số chính xác
Genclerbirligi S.K.02Fenerbahce

Thống kê

Trung bình / Trận
Genclerbirligi
Fenerbahce
Bàn thắng kỳ vọngGenclerbirligi S.K.: 1.22Fenerbahce: 2.05
Tổng bàn thắngGenclerbirligi S.K.: 2.6Fenerbahce: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGenclerbirligi S.K.: 1.1Fenerbahce: 2.5
Bàn thuaGenclerbirligi S.K.: 1.5Fenerbahce: 0.6
Kiểm soát bóngGenclerbirligi S.K.: 46%Fenerbahce: 65%
Tổng số cú sútGenclerbirligi S.K.: 11Fenerbahce: 18.1
Sút trúng đíchGenclerbirligi S.K.: 3.7Fenerbahce: 8.1
Sút trượtGenclerbirligi S.K.: 5.2Fenerbahce: 4.9
Phạm lỗiGenclerbirligi S.K.: 12.9Fenerbahce: 11
Phạt gócGenclerbirligi S.K.: 3.1Fenerbahce: 6
Việt vịGenclerbirligi S.K.: 1.4Fenerbahce: 1.8
Thẻ vàngGenclerbirligi S.K.: 2.33Fenerbahce: 2.25
Tổng số đường chuyềnGenclerbirligi S.K.: 340Fenerbahce: 601

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Genclerbirligi
Fenerbahce
ThắngGenclerbirligi S.K.: 4Fenerbahce: 8
Trên 1.5 bànGenclerbirligi S.K.: 8Fenerbahce: 8
Trên 2.5 bànGenclerbirligi S.K.: 6Fenerbahce: 6
Trên 3.5 bànGenclerbirligi S.K.: 1Fenerbahce: 4
Cả hai đội ghi bànGenclerbirligi S.K.: 3Fenerbahce: 4
Thắng bất ngờGenclerbirligi S.K.: 1Fenerbahce: 0
Thua bất ngờGenclerbirligi S.K.: 0Fenerbahce: 0

Đối đầu

Genclerbirligi S.K. 4
4 Hòa
15 Fenerbahce
Lịch sử đối đầu
09 thg 2, 26
Fenerbahçe3
Gençlerbirliği S.K.1
31 thg 8, 25
Gençlerbirliği S.K.1
Fenerbahçe3
26 thg 7, 21
Gençlerbirliği S.K.0
Fenerbahçe4
14 thg 3, 21
Fenerbahçe1
Gençlerbirliği S.K.2
21 thg 11, 20
Gençlerbirliği S.K.1
Fenerbahçe5
07 thg 7, 20
Gençlerbirliği S.K.1
Fenerbahçe1
06 thg 12, 19
Fenerbahçe5
Gençlerbirliği S.K.2
03 thg 2, 18
Fenerbahçe2
Gençlerbirliği S.K.2
27 thg 8, 17
Gençlerbirliği S.K.1
Fenerbahçe2

Gần đây

Xếp hạng

Thổ Nhĩ Kỳ - Süper Lig
# Đội T B Đ
1 Amed 6 15-7 13
2 Galatasaray 6 13-10 13
3 Beşiktaş 6 14-7 12
4 Kocaelispor 6 7-4 12
5 Alanyaspor 6 8-6 11
6 Fenerbahçe 6 16-6 10
7 Trabzonspor 6 13-5 10
8 Kasımpaşa 6 7-5 10
9 Rizespor 6 7-6 10
10 Gaziantep FK 6 7-7 8
11 Çorum FK 6 13-12 7
12 Başakşehir 6 10-11 7
13 Gençlerbirliği S.K. 6 5-13 7
14 Erzurumspor FK 6 3-11 7
15 Konyaspor 6 4-8 4
16 Samsunspor 6 6-12 4
17 Göztepe 6 11-15 3
18 Eyüpspor 6 2-16 3
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Europa League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Relegation - 1. Lig