Nhận định Groningen vs Fortuna S - 28 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.52
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.6/10
Kèo 1X2
11.52
4.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.52
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.32
6.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISittard
xGGroningen: 2.01Fortuna S: 0.74
Kiểm soát bóngGroningen: 64%Fortuna S: 36%
Tổng số cú sútGroningen: 18Fortuna S: 9
Sút trúng đíchGroningen: 8Fortuna S: 4
Sút trượtGroningen: 5Fortuna S: 4
Phạt gócGroningen: 5Fortuna S: 2
Thẻ vàngGroningen: 1Fortuna S: 1
xGGroningen: 1.47Fortuna S: 0.88
Kiểm soát bóngGroningen: 68%Fortuna S: 32%
Tổng số cú sútGroningen: 22Fortuna S: 9
Sút trúng đíchGroningen: 2Fortuna S: 5
Sút trượtGroningen: 15Fortuna S: 1
Phạt gócGroningen: 7Fortuna S: 2
Thẻ vàngGroningen: 3Fortuna S: 4
xGGroningen: 1.472.01Fortuna S: 0.880.74
Kiểm soát bóngGroningen: 68%64%Fortuna S: 32%36%
Tổng số cú sútGroningen: 2218Fortuna S: 99
Sút trúng đíchGroningen: 28Fortuna S: 54
Sút trượtGroningen: 155Fortuna S: 14
Phạt gócGroningen: 75Fortuna S: 22
Thẻ vàngGroningen: 31Fortuna S: 41
Thống kê
Trung bình / Trận
Sittard
Tổng bàn thắngGroningen: 3.2Fortuna S: 3.2
Bàn thắng ghi đượcGroningen: 1.3Fortuna S: 1.5
Bàn thuaGroningen: 1.9Fortuna S: 1.7
Thẻ vàngGroningen: 1.17Fortuna S: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sittard
ThắngGroningen: 4Fortuna S: 5
Trên 1.5 bànGroningen: 8Fortuna S: 9
Trên 2.5 bànGroningen: 7Fortuna S: 7
Trên 3.5 bànGroningen: 4Fortuna S: 5
Cả hai đội ghi bànGroningen: 6Fortuna S: 7
Thắng bất ngờGroningen: 0Fortuna S: 0
Thua bất ngờGroningen: 0Fortuna S: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
25 thg 1, 26
Groningen1
Fortuna Sittard2
25 thg 10, 25
Fortuna Sittard1
Groningen2
16 thg 3, 25
Groningen1
Fortuna Sittard0
26 thg 10, 24
Fortuna Sittard1
Groningen0
08 thg 2, 24
Groningen0
Fortuna Sittard0
02 thg 4, 23
Fortuna Sittard3
Groningen1
13 thg 11, 22
Groningen2
Fortuna Sittard3
12 thg 2, 22
Groningen0
Fortuna Sittard1
27 thg 11, 21
Fortuna Sittard1
Groningen4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 27-7 | 20 |
| 2 |
|
8 | 26-10 | 19 |
| 3 |
|
8 | 18-8 | 19 |
| 4 |
|
8 | 16-8 | 17 |
| 5 |
|
8 | 22-10 | 15 |
| 6 |
|
8 | 14-15 | 14 |
| 7 |
|
7 | 15-9 | 11 |
| 8 |
|
7 | 15-13 | 11 |
| 9 |
|
8 | 19-17 | 11 |
| 10 |
|
8 | 11-11 | 9 |
| 11 |
|
8 | 13-14 | 9 |
| 12 |
|
8 | 13-20 | 6 |
| 13 |
|
7 | 5-12 | 5 |
| 14 |
|
7 | 10-19 | 5 |
| 15 |
|
7 | 11-24 | 5 |
| 16 |
|
7 | 6-20 | 4 |
| 17 |
|
7 | 7-17 | 2 |
| 18 |
|
7 | 6-20 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
Eredivisie (Relegation)
Relegation - Eerste Divisie