Nhận định Akademiya Konoplev U20 vs Ural U20 - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.68
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.43
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.68
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.77
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.38
7.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUral U20
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 59%Ural U20: 41%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 10Ural U20: 7
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 4Ural U20: 3
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 4Ural U20: 4
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 6Ural U20: 5
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 2Ural U20: 3
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 10Ural U20: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Ural U20
Tổng bàn thắngAkademiya Konoplev U20: 4Ural U20: 3.8
Bàn thắng ghi đượcAkademiya Konoplev U20: 2.5Ural U20: 1.2
Bàn thuaAkademiya Konoplev U20: 1.5Ural U20: 2.6
Kiểm soát bóngAkademiya Konoplev U20: 51%Ural U20: 48%
Tổng số cú sútAkademiya Konoplev U20: 7.1Ural U20: 6.3
Sút trúng đíchAkademiya Konoplev U20: 3.6Ural U20: 2.8
Sút trượtAkademiya Konoplev U20: 3.5Ural U20: 3.5
Phạm lỗiAkademiya Konoplev U20: 14.9Ural U20: 10.8
Phạt gócAkademiya Konoplev U20: 4.3Ural U20: 4.8
Việt vịAkademiya Konoplev U20: 1.7Ural U20: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ural U20
ThắngAkademiya Konoplev U20: 6Ural U20: 2
Trên 1.5 bànAkademiya Konoplev U20: 10Ural U20: 7
Trên 2.5 bànAkademiya Konoplev U20: 8Ural U20: 7
Trên 3.5 bànAkademiya Konoplev U20: 5Ural U20: 6
Cả hai đội ghi bànAkademiya Konoplev U20: 7Ural U20: 5
Thắng bất ngờAkademiya Konoplev U20: 2Ural U20: 0
Thua bất ngờAkademiya Konoplev U20: 0Ural U20: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 4, 26
Ural U203
Akademiya Konoplev U201
24 thg 10, 25
Akademiya Konoplev U204
Ural U200
27 thg 6, 25
Ural U200
Akademiya Konoplev U206
01 thg 9, 23
Akademiya Konoplev U203
Ural U202
01 thg 10, 21
Akademiya Konoplev U201
Ural U200
22 thg 8, 21
Ural U200
Akademiya Konoplev U203
21 thg 11, 20
Akademiya Konoplev U200
Ural U200
23 thg 9, 20
Ural U203
Akademiya Konoplev U200
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 67-30 | 50 |
| 2 |
|
21 | 65-34 | 46 |
| 3 |
|
22 | 63-29 | 45 |
| 4 |
|
22 | 58-27 | 45 |
| 5 |
|
22 | 58-34 | 44 |
| 6 |
|
22 | 46-37 | 38 |
| 7 |
|
22 | 41-48 | 32 |
| 8 |
|
22 | 35-39 | 31 |
| 9 |
|
22 | 36-38 | 30 |
| 10 |
|
22 | 35-38 | 29 |
| 11 |
|
22 | 30-54 | 21 |
| 12 |
|
22 | 26-49 | 20 |
| 13 |
|
22 | 25-50 | 19 |
| 14 |
|
22 | 24-59 | 16 |
| 15 |
|
21 | 24-49 | 15 |
| 16 |
|
22 | 24-42 | 13 |