Nhận định Alverca vs SC Braga - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.25
Tối đa 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
21.82
4.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.25
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.74
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.36
6.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBraga
xGAlverca: 0.88SC Braga: 1.06
Kiểm soát bóngAlverca: 45%SC Braga: 55%
Tổng số cú sútAlverca: 9SC Braga: 10
Sút trúng đíchAlverca: 3SC Braga: 4
Sút trượtAlverca: 5SC Braga: 3
Phạt gócAlverca: 6SC Braga: 3
Thẻ vàngAlverca: 2SC Braga: 2
xGAlverca: 0.97SC Braga: 1.91
Kiểm soát bóngAlverca: 32%SC Braga: 68%
Tổng số cú sútAlverca: 5SC Braga: 16
Sút trúng đíchAlverca: 2SC Braga: 6
Sút trượtAlverca: 2SC Braga: 7
Phạt gócAlverca: 2SC Braga: 2
Thẻ vàngAlverca: 1SC Braga: 4
xGAlverca: 0.970.88SC Braga: 1.911.06
Kiểm soát bóngAlverca: 32%45%SC Braga: 68%55%
Tổng số cú sútAlverca: 59SC Braga: 1610
Sút trúng đíchAlverca: 23SC Braga: 64
Sút trượtAlverca: 25SC Braga: 73
Phạt gócAlverca: 26SC Braga: 23
Thẻ vàngAlverca: 12SC Braga: 42
Thống kê
Trung bình / Trận
Braga
Tổng bàn thắngAlverca: 2.1SC Braga: 2.2
Bàn thắng ghi đượcAlverca: 1SC Braga: 1.8
Bàn thuaAlverca: 1.1SC Braga: 0.4
Kiểm soát bóngAlverca: 47%SC Braga: 58%
Tổng số cú sútAlverca: 10.2SC Braga: 10.6
Sút trúng đíchAlverca: 2.8SC Braga: 4.4
Sút trượtAlverca: 6SC Braga: 3.1
Phạm lỗiAlverca: 11.8SC Braga: 12.8
Phạt gócAlverca: 6SC Braga: 3.9
Việt vịAlverca: 1.4SC Braga: 1.8
Thẻ vàngAlverca: 2.4SC Braga: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Braga
ThắngAlverca: 4SC Braga: 6
Trên 1.5 bànAlverca: 6SC Braga: 5
Trên 2.5 bànAlverca: 3SC Braga: 4
Trên 3.5 bànAlverca: 2SC Braga: 4
Cả hai đội ghi bànAlverca: 4SC Braga: 2
Thắng bất ngờAlverca: 0SC Braga: 0
Thua bất ngờAlverca: 0SC Braga: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
4.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
25 thg 12026
SC Braga
Alverca50
17 thg 82025
Alverca
SC Braga03
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 20-4 | 24 |
| 2 |
|
8 | 24-7 | 19 |
| 3 |
|
8 | 20-9 | 18 |
| 4 |
|
8 | 12-4 | 18 |
| 5 |
|
8 | 11-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 8-6 | 14 |
| 7 |
|
8 | 11-10 | 14 |
| 8 |
|
8 | 13-12 | 11 |
| 9 |
|
8 | 9-10 | 11 |
| 10 |
|
8 | 14-15 | 10 |
| 11 |
|
8 | 9-14 | 8 |
| 12 |
|
8 | 8-15 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-11 | 7 |
| 14 |
|
8 | 8-17 | 7 |
| 15 |
|
8 | 5-10 | 5 |
| 16 |
|
8 | 9-18 | 4 |
| 17 |
|
8 | 3-17 | 4 |
| 18 |
|
8 | 4-12 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Europa League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Liga Portugal (Relegation)
Relegation - Liga Portugal 2