Nhận định Arges Pitesti vs Rapid - 15 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Rapid thắng hoặc hòa
1.37
4.5/10
Kèo 1X2
22.38
3.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.60
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.78
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.51
3.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIRapid
xGArges Pitesti: 0.82Rapid: 0.91
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 47%Rapid: 53%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 11Rapid: 11
Sút trúng đíchArges Pitesti: 3Rapid: 2
Sút trượtArges Pitesti: 4Rapid: 5
Phạt gócArges Pitesti: 4Rapid: 5
Thẻ vàngArges Pitesti: 1Rapid: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Rapid
Bàn thắng kỳ vọngArges Pitesti: 0.68Rapid: 0.97
Tổng bàn thắngArges Pitesti: 1.2Rapid: 2.3
Bàn thắng ghi đượcArges Pitesti: 0.4Rapid: 0.9
Bàn thuaArges Pitesti: 0.8Rapid: 1.4
Kiểm soát bóngArges Pitesti: 44%Rapid: 53%
Tổng số cú sútArges Pitesti: 9.6Rapid: 12.4
Sút trúng đíchArges Pitesti: 2.7Rapid: 3.2
Sút trượtArges Pitesti: 4.1Rapid: 5.2
Phạm lỗiArges Pitesti: 13.2Rapid: 10.2
Phạt gócArges Pitesti: 4.6Rapid: 5.4
Việt vịArges Pitesti: 1.4Rapid: 1
Thẻ vàngArges Pitesti: 2.6Rapid: 2.2
Tổng số đường chuyềnArges Pitesti: 323Rapid: 452
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rapid
ThắngArges Pitesti: 1Rapid: 2
Trên 1.5 bànArges Pitesti: 3Rapid: 6
Trên 2.5 bànArges Pitesti: 1Rapid: 5
Trên 3.5 bànArges Pitesti: 0Rapid: 2
Cả hai đội ghi bànArges Pitesti: 3Rapid: 6
Thắng bất ngờArges Pitesti: 1Rapid: 0
Thua bất ngờArges Pitesti: 0Rapid: 0
Đối đầu
3
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
13 thg 4, 26
Rapid0
Arges Pitesti0
02 thg 12, 25
Arges Pitesti2
Rapid1
08 thg 11, 25
Rapid2
Arges Pitesti0
11 thg 7, 25
Arges Pitesti0
Rapid2
04 thg 12, 22
Arges Pitesti1
Rapid1
06 thg 8, 22
Rapid2
Arges Pitesti1
10 thg 12, 21
Rapid2
Arges Pitesti0
04 thg 9, 21
Arges Pitesti2
Rapid2
07 thg 8, 21
Arges Pitesti0
Rapid1
21 thg 7, 20
Rapid1
Arges Pitesti2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 53-27 | 60 |
| 2 |
|
30 | 47-30 | 56 |
| 3 |
|
30 | 48-27 | 54 |
| 4 |
|
30 | 49-40 | 53 |
| 5 |
|
30 | 42-28 | 52 |
| 6 |
|
30 | 37-28 | 50 |
| 7 |
|
30 | 48-40 | 46 |
| 8 |
|
30 | 39-44 | 43 |
| 9 |
|
30 | 37-29 | 42 |
| 10 |
|
30 | 39-32 | 41 |
| 11 |
|
30 | 39-37 | 37 |
| 12 |
|
30 | 24-31 | 32 |
| 13 |
|
30 | 30-58 | 32 |
| 14 |
|
30 | 27-46 | 25 |
| 15 |
|
30 | 29-50 | 23 |
| 16 |
|
30 | 25-66 | 12 |
Championship round
Relegation Round