Nhận định Arsenal vs Bate Borisov - 30 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBATE
xGArsenal: 1.04Bate Borisov: 1.02
Kiểm soát bóngArsenal: 49%Bate Borisov: 51%
Tổng số cú sútArsenal: 12Bate Borisov: 11
Sút trúng đíchArsenal: 4Bate Borisov: 4
Sút trượtArsenal: 5Bate Borisov: 6
Phạt gócArsenal: 5Bate Borisov: 6
Thẻ vàngArsenal: 1Bate Borisov: 1
Việt vịArsenal: 2Bate Borisov: 2
Phạm lỗiArsenal: 11Bate Borisov: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
BATE
Tổng bàn thắngArsenal: 2.3Bate Borisov: 2.2
Bàn thắng ghi đượcArsenal: 0.5Bate Borisov: 0.7
Bàn thuaArsenal: 1.8Bate Borisov: 1.5
Kiểm soát bóngArsenal: 45%Bate Borisov: 53%
Tổng số cú sútArsenal: 8.6Bate Borisov: 10.3
Sút trúng đíchArsenal: 3.1Bate Borisov: 4.1
Sút trượtArsenal: 3.6Bate Borisov: 4.3
Phạm lỗiArsenal: 12Bate Borisov: 11
Phạt gócArsenal: 2.9Bate Borisov: 6.6
Việt vịArsenal: 1.1Bate Borisov: 2.1
Thẻ vàngArsenal: 2Bate Borisov: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
BATE
ThắngArsenal: 0Bate Borisov: 2
Tài 1.5 bànArsenal: 6Bate Borisov: 7
Tài 2.5 bànArsenal: 3Bate Borisov: 4
Tài 3.5 bànArsenal: 3Bate Borisov: 1
Cả hai đội ghi bànArsenal: 4Bate Borisov: 4
Thắng bất ngờArsenal: 0Bate Borisov: 0
Thua bất ngờArsenal: 0Bate Borisov: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
1Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.5Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
21 thg 62026
Bate Borisov
Arsenal23
31 thg 12026
Bate Borisov
Arsenal01
21 thg 92025
Bate Borisov
Arsenal00
02 thg 52025
Arsenal
Bate Borisov01
08 thg 32025
Bate Borisov
Arsenal21
20 thg 102024
Bate Borisov
Arsenal32
26 thg 52024
Arsenal
Bate Borisov20
11 thg 22023
Bate Borisov
Arsenal30
12 thg 112022
Arsenal
Bate Borisov02
15 thg 72022
Bate Borisov
Arsenal12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 50-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 52-19 | 56 |
| 3 |
|
26 | 48-20 | 55 |
| 4 |
|
26 | 45-26 | 47 |
| 5 |
|
26 | 32-25 | 43 |
| 6 |
|
26 | 29-23 | 40 |
| 7 |
|
26 | 37-27 | 40 |
| 8 |
|
26 | 33-36 | 34 |
| 9 |
|
26 | 32-35 | 33 |
| 10 |
|
26 | 33-35 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-43 | 28 |
| 12 |
|
26 | 28-47 | 24 |
| 13 |
|
26 | 24-44 | 24 |
| 14 |
|
26 | 19-33 | 21 |
| 15 |
|
26 | 24-40 | 20 |
| 16 |
|
26 | 24-62 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Vysshaya Liga (Relegation)
Relegation - Pershaya Liga