Nhận định Auckland FC vs Melbourne City - 28 thg 2, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.34
Auckland FC thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
12.20
4.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.32
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.72
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMelbourne
xGAuckland FC: 1.64Melbourne City: 1.22
Kiểm soát bóngAuckland FC: 53%Melbourne City: 47%
Tổng số cú sútAuckland FC: 15Melbourne City: 9
Sút trúng đíchAuckland FC: 5Melbourne City: 3
Sút trượtAuckland FC: 6Melbourne City: 3
Phạt gócAuckland FC: 4Melbourne City: 4
Thẻ vàngAuckland FC: 1Melbourne City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Melbourne
Bàn thắng kỳ vọngAuckland FC: 1.71Melbourne City: 1.47
Tổng bàn thắngAuckland FC: 2.8Melbourne City: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAuckland FC: 1.7Melbourne City: 1.1
Bàn thuaAuckland FC: 1.1Melbourne City: 1.5
Kiểm soát bóngAuckland FC: 52%Melbourne City: 54%
Tổng số cú sútAuckland FC: 15.7Melbourne City: 12.1
Sút trúng đíchAuckland FC: 5.5Melbourne City: 4.2
Sút trượtAuckland FC: 6.6Melbourne City: 4.2
Phạm lỗiAuckland FC: 11.8Melbourne City: 12.4
Phạt gócAuckland FC: 4.7Melbourne City: 5.2
Việt vịAuckland FC: 1.4Melbourne City: 1.7
Thẻ vàngAuckland FC: 1.8Melbourne City: 1.89
Tổng số đường chuyềnAuckland FC: 396Melbourne City: 486
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Melbourne
ThắngAuckland FC: 4Melbourne City: 3
Trên 1.5 bànAuckland FC: 9Melbourne City: 6
Trên 2.5 bànAuckland FC: 5Melbourne City: 5
Trên 3.5 bànAuckland FC: 3Melbourne City: 3
Cả hai đội ghi bànAuckland FC: 6Melbourne City: 6
Thắng bất ngờAuckland FC: 0Melbourne City: 0
Thua bất ngờAuckland FC: 1Melbourne City: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Auckland3
Melbourne City0
16 thg 1, 26
Melbourne City2
Auckland1
18 thg 1, 25
Auckland3
Melbourne City0
15 thg 12, 24
Melbourne City2
Auckland2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 55-39 | 48 |
| 2 |
|
26 | 46-36 | 43 |
| 3 |
|
26 | 42-29 | 42 |
| 4 |
|
26 | 44-33 | 40 |
| 5 |
|
26 | 33-25 | 39 |
| 6 |
|
26 | 33-33 | 38 |
| 7 |
|
26 | 37-44 | 34 |
| 8 |
|
26 | 36-48 | 33 |
| 9 |
|
26 | 35-42 | 32 |
| 10 |
|
26 | 32-39 | 31 |
| 11 |
|
26 | 27-36 | 26 |
| 12 |
|
26 | 27-43 | 21 |
Promotion - A-League (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - A-League (Play Offs: Quarter-finals)