Nhận định Bangkok Utd vs Port MTI FC - 15 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.42
Bangkok Utd thắng hoặc hòa
7.8/10
Kèo 1X2
12.27
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.68
3.4/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPort MTI FC
xGBangkok Utd: 1.38Port MTI FC: 1.05
Kiểm soát bóngBangkok Utd: 55%Port MTI FC: 45%
Tổng số cú sútBangkok Utd: 13Port MTI FC: 11
Sút trúng đíchBangkok Utd: 5Port MTI FC: 3
Sút trượtBangkok Utd: 5Port MTI FC: 4
Phạt gócBangkok Utd: 2Port MTI FC: 4
Thẻ vàngBangkok Utd: 2Port MTI FC: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Port MTI FC
Bàn thắng kỳ vọngBangkok Utd: 1.42Port MTI FC: 1.74
Tổng bàn thắngBangkok Utd: 2.6Port MTI FC: 3.8
Bàn thắng ghi đượcBangkok Utd: 1.7Port MTI FC: 2.7
Bàn thuaBangkok Utd: 0.9Port MTI FC: 1.1
Kiểm soát bóngBangkok Utd: 47%Port MTI FC: 51%
Tổng số cú sútBangkok Utd: 14.4Port MTI FC: 15.7
Sút trúng đíchBangkok Utd: 6Port MTI FC: 6.4
Sút trượtBangkok Utd: 5.9Port MTI FC: 6.3
Phạm lỗiBangkok Utd: 11.7Port MTI FC: 15.6
Phạt gócBangkok Utd: 3.2Port MTI FC: 5.9
Việt vịBangkok Utd: 1.2Port MTI FC: 1.7
Thẻ vàngBangkok Utd: 2Port MTI FC: 2.14
Tổng số đường chuyềnBangkok Utd: 379Port MTI FC: 381
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Port MTI FC
ThắngBangkok Utd: 6Port MTI FC: 7
Trên 1.5 bànBangkok Utd: 9Port MTI FC: 9
Trên 2.5 bànBangkok Utd: 5Port MTI FC: 8
Trên 3.5 bànBangkok Utd: 2Port MTI FC: 5
Cả hai đội ghi bànBangkok Utd: 6Port MTI FC: 5
Thắng bất ngờBangkok Utd: 1Port MTI FC: 0
Thua bất ngờBangkok Utd: 0Port MTI FC: 0
Đối đầu
11
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Bangkok United1
Port FC1
21 thg 12, 25
Port FC2
Bangkok United0
09 thg 11, 25
Port FC0
Bangkok United0
16 thg 3, 25
Port FC0
Bangkok United0
02 thg 11, 24
Bangkok United2
Port FC0
07 thg 4, 24
Bangkok United2
Port FC2
04 thg 11, 23
Port FC0
Bangkok United2
26 thg 2, 23
Bangkok United1
Port FC2
02 thg 10, 22
Port FC1
Bangkok United1
09 thg 1, 22
Port FC1
Bangkok United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 75-30 | 69 |
| 2 |
|
29 | 55-22 | 57 |
| 3 |
|
29 | 54-30 | 56 |
| 4 |
|
29 | 42-29 | 49 |
| 5 |
|
29 | 42-31 | 49 |
| 6 |
|
29 | 39-34 | 45 |
| 7 |
|
29 | 35-37 | 37 |
| 8 |
|
29 | 36-40 | 36 |
| 9 |
|
29 | 43-48 | 36 |
| 10 |
|
29 | 33-46 | 32 |
| 11 |
|
29 | 39-43 | 31 |
| 12 |
|
29 | 34-46 | 28 |
| 13 |
|
29 | 27-49 | 26 |
| 14 |
|
29 | 20-42 | 25 |
| 15 |
|
29 | 19-42 | 24 |
| 16 |
|
29 | 29-53 | 23 |
Champions League Elite
Champions League 2
Relegation