Nhận định Banik Ostrava vs Sparta Praha - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISparta Praha
xGBanik Ostrava: 1.28Sparta Praha: 1.79
Kiểm soát bóngBanik Ostrava: 42%Sparta Praha: 58%
Tổng số cú sútBanik Ostrava: 10Sparta Praha: 18
Sút trúng đíchBanik Ostrava: 3Sparta Praha: 6
Sút trượtBanik Ostrava: 4Sparta Praha: 6
Phạt gócBanik Ostrava: 4Sparta Praha: 6
Thẻ vàngBanik Ostrava: 3Sparta Praha: 2
Việt vịBanik Ostrava: 1Sparta Praha: 2
Phạm lỗiBanik Ostrava: 14Sparta Praha: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Sparta Praha
Bàn thắng kỳ vọngBanik Ostrava: 1.44Sparta Praha: 1.82
Tổng bàn thắngBanik Ostrava: 3Sparta Praha: 3.7
Bàn thắng ghi đượcBanik Ostrava: 1.6Sparta Praha: 2.7
Bàn thuaBanik Ostrava: 1.4Sparta Praha: 1
Kiểm soát bóngBanik Ostrava: 50%Sparta Praha: 60%
Tổng số cú sútBanik Ostrava: 13.3Sparta Praha: 18.1
Sút trúng đíchBanik Ostrava: 5Sparta Praha: 7.4
Sút trượtBanik Ostrava: 6.1Sparta Praha: 6
Phạm lỗiBanik Ostrava: 13.1Sparta Praha: 12.3
Phạt gócBanik Ostrava: 5.1Sparta Praha: 7.4
Việt vịBanik Ostrava: 2.1Sparta Praha: 1.8
Thẻ vàngBanik Ostrava: 2.14Sparta Praha: 1.56
Tổng số đường chuyềnBanik Ostrava: 360Sparta Praha: 466
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sparta Praha
ThắngBanik Ostrava: 3Sparta Praha: 7
Trên 1.5 bànBanik Ostrava: 7Sparta Praha: 10
Trên 2.5 bànBanik Ostrava: 5Sparta Praha: 7
Trên 3.5 bànBanik Ostrava: 3Sparta Praha: 4
Cả hai đội ghi bànBanik Ostrava: 4Sparta Praha: 4
Thắng bất ngờBanik Ostrava: 0Sparta Praha: 0
Thua bất ngờBanik Ostrava: 0Sparta Praha: 0
Đối đầu
5
Hòa
17
Lịch sử đối đầu
28 thg 2, 26
Sparta Praha5
Baník Ostrava2
27 thg 9, 25
Baník Ostrava0
Sparta Praha3
18 thg 5, 25
Baník Ostrava3
Sparta Praha2
05 thg 4, 25
Baník Ostrava1
Sparta Praha1
02 thg 11, 24
Sparta Praha1
Baník Ostrava3
14 thg 5, 24
Sparta Praha2
Baník Ostrava1
20 thg 4, 24
Sparta Praha4
Baník Ostrava3
12 thg 11, 23
Baník Ostrava0
Sparta Praha1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 26-6 | 26 |
| 2 |
|
10 | 13-6 | 20 |
| 3 |
|
10 | 20-12 | 18 |
| 4 |
|
10 | 17-13 | 17 |
| 5 |
|
10 | 17-14 | 17 |
| 6 |
|
10 | 12-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 18-16 | 17 |
| 8 |
|
10 | 12-13 | 16 |
| 9 |
|
10 | 11-11 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-13 | 14 |
| 11 |
|
10 | 20-17 | 13 |
| 12 |
|
10 | 7-18 | 10 |
| 13 |
|
10 | 11-20 | 8 |
| 14 |
|
10 | 9-16 | 8 |
| 15 |
|
10 | 9-16 | 7 |
| 16 |
|
10 | 8-20 | 1 |
Play-offs
Play Offs
Relegation Play-offs