Nhận định BFC Daugavpils vs Tukums - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITukums
xGBFC Daugavpils: 1.51Tukums: 0.79
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 58%Tukums: 42%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 13Tukums: 9
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 5Tukums: 3
Sút trượtBFC Daugavpils: 5Tukums: 4
Phạt gócBFC Daugavpils: 5Tukums: 3
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 2Tukums: 2
Việt vịBFC Daugavpils: 2Tukums: 1
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 12Tukums: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tukums
Bàn thắng kỳ vọngBFC Daugavpils: 1.01Tukums: 0.74
Tổng bàn thắngBFC Daugavpils: 2.2Tukums: 2.3
Bàn thắng ghi đượcBFC Daugavpils: 1.2Tukums: 0.6
Bàn thuaBFC Daugavpils: 1Tukums: 1.7
Kiểm soát bóngBFC Daugavpils: 48%Tukums: 41%
Tổng số cú sútBFC Daugavpils: 11.7Tukums: 9.3
Sút trúng đíchBFC Daugavpils: 4.2Tukums: 3.7
Sút trượtBFC Daugavpils: 4.9Tukums: 3.9
Phạm lỗiBFC Daugavpils: 12.8Tukums: 12.6
Phạt gócBFC Daugavpils: 4.9Tukums: 2.9
Việt vịBFC Daugavpils: 1.9Tukums: 0.9
Thẻ vàngBFC Daugavpils: 1.67Tukums: 2.4
Tổng số đường chuyềnBFC Daugavpils: 377Tukums: 339
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tukums
ThắngBFC Daugavpils: 4Tukums: 2
Tài 1.5 bànBFC Daugavpils: 6Tukums: 8
Tài 2.5 bànBFC Daugavpils: 5Tukums: 4
Tài 3.5 bànBFC Daugavpils: 2Tukums: 1
Cả hai đội ghi bànBFC Daugavpils: 6Tukums: 4
Thắng bất ngờBFC Daugavpils: 0Tukums: 0
Thua bất ngờBFC Daugavpils: 0Tukums: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 29
17Thắng
7Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
08 thg 82026
BFC Daugavpils
Tukums20
12 thg 62026
Tukums
BFC Daugavpils11
21 thg 42026
Tukums
BFC Daugavpils11
30 thg 82025
Tukums
BFC Daugavpils01
21 thg 62025
BFC Daugavpils
Tukums12
30 thg 42025
Tukums
BFC Daugavpils00
07 thg 32025
BFC Daugavpils
Tukums30
21 thg 92024
Tukums
BFC Daugavpils00
03 thg 72024
Tukums
BFC Daugavpils12
12 thg 52024
BFC Daugavpils
Tukums41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84-24 | 86 |
| 2 |
|
34 | 95-33 | 82 |
| 3 |
|
34 | 57-35 | 67 |
| 4 |
|
34 | 40-37 | 48 |
| 5 |
|
34 | 46-46 | 47 |
| 6 |
|
34 | 32-50 | 38 |
| 7 |
|
34 | 34-57 | 32 |
| 8 |
|
34 | 27-61 | 29 |
| 9 |
|
34 | 44-65 | 25 |
| 10 |
|
34 | 34-85 | 18 |