Nhận định BK Hacken vs Degerfors IF - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDegerfors
xGBK Hacken: 1.76Degerfors IF: 0.86
Kiểm soát bóngBK Hacken: 59%Degerfors IF: 41%
Tổng số cú sútBK Hacken: 20Degerfors IF: 8
Sút trúng đíchBK Hacken: 8Degerfors IF: 3
Sút trượtBK Hacken: 7Degerfors IF: 3
Phạt gócBK Hacken: 7Degerfors IF: 4
Thẻ vàngBK Hacken: 1Degerfors IF: 2
Việt vịBK Hacken: 1Degerfors IF: 2
Phạm lỗiBK Hacken: 10Degerfors IF: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Degerfors
Bàn thắng kỳ vọngBK Hacken: 1.6Degerfors IF: 0.98
Tổng bàn thắngBK Hacken: 2.3Degerfors IF: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBK Hacken: 1.8Degerfors IF: 1.3
Bàn thuaBK Hacken: 0.5Degerfors IF: 1.2
Kiểm soát bóngBK Hacken: 56%Degerfors IF: 53%
Tổng số cú sútBK Hacken: 18.4Degerfors IF: 12.1
Sút trúng đíchBK Hacken: 7.3Degerfors IF: 5.8
Sút trượtBK Hacken: 6.3Degerfors IF: 3.6
Phạm lỗiBK Hacken: 9.6Degerfors IF: 11.8
Phạt gócBK Hacken: 7.7Degerfors IF: 5.7
Việt vịBK Hacken: 0.8Degerfors IF: 1.6
Thẻ vàngBK Hacken: 1.33Degerfors IF: 1.71
Tổng số đường chuyềnBK Hacken: 549Degerfors IF: 465
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Degerfors
ThắngBK Hacken: 7Degerfors IF: 3
Trên 1.5 bànBK Hacken: 6Degerfors IF: 9
Trên 2.5 bànBK Hacken: 5Degerfors IF: 3
Trên 3.5 bànBK Hacken: 2Degerfors IF: 1
Cả hai đội ghi bànBK Hacken: 3Degerfors IF: 4
Thắng bất ngờBK Hacken: 0Degerfors IF: 0
Thua bất ngờBK Hacken: 1Degerfors IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.2Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
02 thg 52026
Degerfors IF
BK Hacken11
10 thg 82025
Degerfors IF
BK Hacken00
23 thg 42025
BK Hacken
Degerfors IF34
03 thg 92023
Degerfors IF
BK Hacken10
13 thg 52023
BK Hacken
Degerfors IF61
04 thg 92022
BK Hacken
Degerfors IF22
09 thg 42022
Degerfors IF
BK Hacken12
07 thg 112021
BK Hacken
Degerfors IF20
15 thg 82021
Degerfors IF
BK Hacken30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation