Nhận định Kalmar FF vs BK Hacken - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHacken
xGKalmar FF: 1.15BK Hacken: 1.25
Kiểm soát bóngKalmar FF: 48%BK Hacken: 52%
Tổng số cú sútKalmar FF: 11BK Hacken: 13
Sút trúng đíchKalmar FF: 3BK Hacken: 5
Sút trượtKalmar FF: 5BK Hacken: 5
Phạt gócKalmar FF: 4BK Hacken: 6
Thẻ vàngKalmar FF: 1BK Hacken: 1
Việt vịKalmar FF: 1BK Hacken: 1
Phạm lỗiKalmar FF: 12BK Hacken: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken
Bàn thắng kỳ vọngKalmar FF: 1.05BK Hacken: 1.23
Tổng bàn thắngKalmar FF: 2.8BK Hacken: 2
Bàn thắng ghi đượcKalmar FF: 1.4BK Hacken: 1.1
Bàn thuaKalmar FF: 1.4BK Hacken: 0.9
Kiểm soát bóngKalmar FF: 49%BK Hacken: 55%
Tổng số cú sútKalmar FF: 11.7BK Hacken: 14.1
Sút trúng đíchKalmar FF: 4.2BK Hacken: 5.1
Sút trượtKalmar FF: 5.4BK Hacken: 5.4
Phạm lỗiKalmar FF: 11.8BK Hacken: 10.6
Phạt gócKalmar FF: 4.4BK Hacken: 6.6
Việt vịKalmar FF: 1.5BK Hacken: 0.9
Thẻ vàngKalmar FF: 0.78BK Hacken: 1.33
Tổng số đường chuyềnKalmar FF: 437BK Hacken: 522
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken
ThắngKalmar FF: 2BK Hacken: 4
Trên 1.5 bànKalmar FF: 6BK Hacken: 7
Trên 2.5 bànKalmar FF: 5BK Hacken: 4
Trên 3.5 bànKalmar FF: 4BK Hacken: 1
Cả hai đội ghi bànKalmar FF: 4BK Hacken: 4
Thắng bất ngờKalmar FF: 0BK Hacken: 0
Thua bất ngờKalmar FF: 0BK Hacken: 1
Đối đầu
5
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
01 thg 8, 26
BK Hacken1
Kalmar FF1
10 thg 11, 24
Kalmar FF1
BK Hacken0
28 thg 6, 24
Kalmar FF3
BK Hacken2
12 thg 5, 24
BK Hacken3
Kalmar FF1
24 thg 9, 23
Kalmar FF1
BK Hacken0
15 thg 4, 23
BK Hacken1
Kalmar FF3
12 thg 9, 22
Kalmar FF1
BK Hacken1
15 thg 5, 22
BK Hacken3
Kalmar FF1
30 thg 10, 21
BK Hacken1
Kalmar FF4
12 thg 7, 21
Kalmar FF2
BK Hacken3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 50-27 | 48 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 5 |
|
21 | 37-31 | 33 |
| 6 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 7 |
|
21 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
21 | 30-35 | 27 |
| 12 |
|
21 | 27-35 | 22 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation