Nhận định Malmo FF vs BK Hacken - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHacken
xGMalmo FF: 1.15BK Hacken: 1.36
Kiểm soát bóngMalmo FF: 52%BK Hacken: 48%
Tổng số cú sútMalmo FF: 14BK Hacken: 13
Sút trúng đíchMalmo FF: 5BK Hacken: 5
Sút trượtMalmo FF: 5BK Hacken: 4
Phạt gócMalmo FF: 5BK Hacken: 5
Thẻ vàngMalmo FF: 3BK Hacken: 1
Phạm lỗiMalmo FF: 16BK Hacken: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hacken
Bàn thắng kỳ vọngMalmo FF: 1.2BK Hacken: 1.48
Tổng bàn thắngMalmo FF: 2.6BK Hacken: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMalmo FF: 1.6BK Hacken: 1.7
Bàn thuaMalmo FF: 1BK Hacken: 0.8
Kiểm soát bóngMalmo FF: 57%BK Hacken: 56%
Tổng số cú sútMalmo FF: 16BK Hacken: 16.7
Sút trúng đíchMalmo FF: 6BK Hacken: 6.8
Sút trượtMalmo FF: 5.6BK Hacken: 5.4
Phạm lỗiMalmo FF: 15.8BK Hacken: 10.6
Phạt gócMalmo FF: 6BK Hacken: 7.3
Việt vịMalmo FF: 1BK Hacken: 0.9
Thẻ vàngMalmo FF: 2.25BK Hacken: 1.11
Tổng số đường chuyềnMalmo FF: 520BK Hacken: 548
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hacken
ThắngMalmo FF: 6BK Hacken: 6
Trên 1.5 bànMalmo FF: 6BK Hacken: 7
Trên 2.5 bànMalmo FF: 5BK Hacken: 6
Trên 3.5 bànMalmo FF: 3BK Hacken: 2
Cả hai đội ghi bànMalmo FF: 3BK Hacken: 3
Thắng bất ngờMalmo FF: 0BK Hacken: 0
Thua bất ngờMalmo FF: 1BK Hacken: 1
Đối đầu
9
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
BK Hacken3
Malmo FF2
01 thg 11, 25
BK Hacken1
Malmo FF1
01 thg 6, 25
Malmo FF3
BK Hacken0
29 thg 5, 25
Malmo FF0
BK Hacken0
22 thg 9, 24
Malmo FF4
BK Hacken0
20 thg 5, 24
BK Hacken2
Malmo FF2
05 thg 11, 23
BK Hacken4
Malmo FF2
21 thg 5, 23
Malmo FF2
BK Hacken2
23 thg 10, 22
BK Hacken2
Malmo FF1
22 thg 5, 22
Malmo FF1
BK Hacken2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 53-28 | 54 |
| 2 |
|
23 | 48-21 | 44 |
| 3 |
|
23 | 49-21 | 43 |
| 4 |
|
23 | 35-22 | 40 |
| 5 |
|
23 | 42-30 | 39 |
| 6 |
|
23 | 38-33 | 36 |
| 7 |
|
23 | 34-36 | 35 |
| 8 |
|
23 | 32-41 | 35 |
| 9 |
|
23 | 36-40 | 33 |
| 10 |
|
23 | 28-21 | 30 |
| 11 |
|
23 | 36-41 | 30 |
| 12 |
|
23 | 28-39 | 23 |
| 13 |
|
23 | 20-35 | 20 |
| 14 |
|
23 | 21-37 | 19 |
| 15 |
|
23 | 25-52 | 15 |
| 16 |
|
23 | 16-44 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation