Nhận định BK Hacken vs Kalmar FF - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.27
BK Hacken thắng hoặc hòa
8.3/10
Kèo 1X2
11.80
6.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.45
3.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKalmar FF
xGBK Hacken: 1.79Kalmar FF: 1.01
Kiểm soát bóngBK Hacken: 59%Kalmar FF: 41%
Tổng số cú sútBK Hacken: 15Kalmar FF: 10
Sút trúng đíchBK Hacken: 6Kalmar FF: 2
Sút trượtBK Hacken: 5Kalmar FF: 5
Phạt gócBK Hacken: 6Kalmar FF: 2
Thẻ vàngBK Hacken: 1Kalmar FF: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Kalmar FF
Bàn thắng kỳ vọngBK Hacken: 1.82Kalmar FF: 1.3
Tổng bàn thắngBK Hacken: 3.5Kalmar FF: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBK Hacken: 1.7Kalmar FF: 1.5
Bàn thuaBK Hacken: 1.8Kalmar FF: 1
Kiểm soát bóngBK Hacken: 54%Kalmar FF: 48%
Tổng số cú sútBK Hacken: 15.2Kalmar FF: 13.8
Sút trúng đíchBK Hacken: 5.4Kalmar FF: 4.3
Sút trượtBK Hacken: 5.2Kalmar FF: 6
Phạm lỗiBK Hacken: 11.2Kalmar FF: 9.4
Phạt gócBK Hacken: 5.8Kalmar FF: 4.3
Việt vịBK Hacken: 1.9Kalmar FF: 2.1
Thẻ vàngBK Hacken: 2Kalmar FF: 0.78
Tổng số đường chuyềnBK Hacken: 490Kalmar FF: 484
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kalmar FF
ThắngBK Hacken: 4Kalmar FF: 6
Trên 1.5 bànBK Hacken: 8Kalmar FF: 9
Trên 2.5 bànBK Hacken: 5Kalmar FF: 5
Trên 3.5 bànBK Hacken: 5Kalmar FF: 1
Cả hai đội ghi bànBK Hacken: 7Kalmar FF: 3
Thắng bất ngờBK Hacken: 0Kalmar FF: 0
Thua bất ngờBK Hacken: 1Kalmar FF: 0
Đối đầu
4
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
10 thg 11, 24
Kalmar FF1
BK Hacken0
28 thg 6, 24
Kalmar FF3
BK Hacken2
12 thg 5, 24
BK Hacken3
Kalmar FF1
24 thg 9, 23
Kalmar FF1
BK Hacken0
15 thg 4, 23
BK Hacken1
Kalmar FF3
12 thg 9, 22
Kalmar FF1
BK Hacken1
15 thg 5, 22
BK Hacken3
Kalmar FF1
30 thg 10, 21
BK Hacken1
Kalmar FF4
12 thg 7, 21
Kalmar FF2
BK Hacken3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 44-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 4 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 5 |
|
20 | 29-31 | 32 |
| 6 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 7 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 8 |
|
20 | 33-30 | 30 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 11 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 12 |
|
20 | 26-34 | 21 |
| 13 |
|
20 | 21-30 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation