Nhận định Brondby vs Aarhus - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAarhus
xGBrondby: 1.65Aarhus: 1.15
Kiểm soát bóngBrondby: 52%Aarhus: 48%
Tổng số cú sútBrondby: 13Aarhus: 11
Sút trúng đíchBrondby: 5Aarhus: 3
Sút trượtBrondby: 5Aarhus: 6
Phạt gócBrondby: 6Aarhus: 4
Thẻ vàngBrondby: 2Aarhus: 2
Việt vịBrondby: 2Aarhus: 1
Phạm lỗiBrondby: 11Aarhus: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Aarhus
Bàn thắng kỳ vọngBrondby: 1.78Aarhus: 1.32
Tổng bàn thắngBrondby: 3.5Aarhus: 3
Bàn thắng ghi đượcBrondby: 1.6Aarhus: 1.9
Bàn thuaBrondby: 1.9Aarhus: 1.1
Kiểm soát bóngBrondby: 54%Aarhus: 49%
Tổng số cú sútBrondby: 13.5Aarhus: 12.3
Sút trúng đíchBrondby: 4.9Aarhus: 3.4
Sút trượtBrondby: 5.3Aarhus: 6.4
Phạm lỗiBrondby: 10.6Aarhus: 9.8
Phạt gócBrondby: 5.4Aarhus: 5
Việt vịBrondby: 1.9Aarhus: 0.8
Thẻ vàngBrondby: 1.67Aarhus: 1.56
Tổng số đường chuyềnBrondby: 488Aarhus: 454
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aarhus
ThắngBrondby: 4Aarhus: 5
Tài 1.5 bànBrondby: 9Aarhus: 9
Tài 2.5 bànBrondby: 8Aarhus: 6
Tài 3.5 bànBrondby: 4Aarhus: 2
Cả hai đội ghi bànBrondby: 8Aarhus: 7
Thắng bất ngờBrondby: 0Aarhus: 0
Thua bất ngờBrondby: 1Aarhus: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 49
18Thắng
16Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
25 thg 72026
Aarhus
Brondby11
10 thg 52026
Brondby
Aarhus02
22 thg 32026
Aarhus
Brondby00
19 thg 102025
Brondby
Aarhus33
21 thg 92025
Aarhus
Brondby10
25 thg 52025
Aarhus
Brondby23
07 thg 42025
Brondby
Aarhus21
15 thg 122024
Brondby
Aarhus42
08 thg 122024
Aarhus
Brondby10
21 thg 102024
Aarhus
Brondby10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 24-13 | 28 |
| 2 |
|
12 | 26-12 | 26 |
| 3 |
|
12 | 19-12 | 20 |
| 4 |
|
12 | 18-14 | 20 |
| 5 |
|
12 | 21-20 | 19 |
| 6 |
|
12 | 23-20 | 16 |
| 7 |
|
12 | 11-16 | 14 |
| 8 |
|
12 | 17-19 | 12 |
| 9 |
|
12 | 16-20 | 12 |
| 10 |
|
12 | 12-19 | 11 |
| 11 |
|
12 | 17-27 | 8 |
| 12 |
|
12 | 17-29 | 8 |
Play-offs
Relegation Playoffs