Nhận định Aarhus vs Egnatia R - 22 thg 10, 2026
11.52
X4.65
26.80
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEgnatia
xGAarhus: 1.35Egnatia R: 1.29
Kiểm soát bóngAarhus: 58%Egnatia R: 42%
Tổng số cú sútAarhus: 13Egnatia R: 11
Sút trúng đíchAarhus: 4Egnatia R: 4
Sút trượtAarhus: 6Egnatia R: 5
Phạt gócAarhus: 5Egnatia R: 3
Thẻ vàngAarhus: 1Egnatia R: 2
Việt vịAarhus: 2Egnatia R: 1
Phạm lỗiAarhus: 10Egnatia R: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Egnatia
Tổng bàn thắngAarhus: 3.1Egnatia R: 2.6
Bàn thắng ghi đượcAarhus: 1.7Egnatia R: 1.8
Bàn thuaAarhus: 1.4Egnatia R: 0.8
Kiểm soát bóngAarhus: 53%Egnatia R: 52%
Tổng số cú sútAarhus: 12.4Egnatia R: 12
Sút trúng đíchAarhus: 3.5Egnatia R: 5.1
Sút trượtAarhus: 6.1Egnatia R: 5.6
Phạm lỗiAarhus: 11.4Egnatia R: 11.7
Phạt gócAarhus: 4.1Egnatia R: 3.9
Việt vịAarhus: 0.9Egnatia R: 1.9
Thẻ vàngAarhus: 1.44Egnatia R: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Egnatia
ThắngAarhus: 3Egnatia R: 6
Trên 1.5 bànAarhus: 9Egnatia R: 9
Trên 2.5 bànAarhus: 6Egnatia R: 6
Trên 3.5 bànAarhus: 3Egnatia R: 2
Cả hai đội ghi bànAarhus: 6Egnatia R: 7
Thắng bất ngờAarhus: 0Egnatia R: 0
Thua bất ngờAarhus: 0Egnatia R: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 2 |
|
1 | 3-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 4-2 | 3 |
| 4 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 5 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 6 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 8 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 9 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 10 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 11 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 12 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 13 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 14 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 16 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 22 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 28 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 29 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 30 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 31 |
|
1 | 2-4 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 33 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 35 |
|
1 | 0-3 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-4 | 0 |
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Conference League (Play Offs: 1/16-finals)