Nhận định Bukovyna vs Kolos Kovalivka - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKolos Kovalivka
xGBukovyna: 1.02Kolos Kovalivka: 0.89
Kiểm soát bóngBukovyna: 52%Kolos Kovalivka: 48%
Tổng số cú sútBukovyna: 7Kolos Kovalivka: 9
Sút trúng đíchBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 4
Sút trượtBukovyna: 4Kolos Kovalivka: 3
Phạt gócBukovyna: 6Kolos Kovalivka: 3
Thẻ vàngBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 3
Phạm lỗiBukovyna: 7Kolos Kovalivka: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Kolos Kovalivka
Tổng bàn thắngBukovyna: 1.6Kolos Kovalivka: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBukovyna: 0.8Kolos Kovalivka: 1.4
Bàn thuaBukovyna: 0.8Kolos Kovalivka: 1.3
Kiểm soát bóngBukovyna: 49%Kolos Kovalivka: 50%
Tổng số cú sútBukovyna: 7.3Kolos Kovalivka: 8
Sút trúng đíchBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 3.9
Sút trượtBukovyna: 4.3Kolos Kovalivka: 4.1
Phạm lỗiBukovyna: 5.9Kolos Kovalivka: 7.6
Phạt gócBukovyna: 5.6Kolos Kovalivka: 3.6
Việt vịBukovyna: 1.9Kolos Kovalivka: 0.3
Thẻ vàngBukovyna: 2.38Kolos Kovalivka: 3.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kolos Kovalivka
ThắngBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 3
Tài 1.5 bànBukovyna: 5Kolos Kovalivka: 8
Tài 2.5 bànBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 6
Tài 3.5 bànBukovyna: 1Kolos Kovalivka: 3
Cả hai đội ghi bànBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 5
Thắng bất ngờBukovyna: 1Kolos Kovalivka: 0
Thua bất ngờBukovyna: 0Kolos Kovalivka: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
20 thg 11 2016: Bukovyna 2–3 Kolos Kovalivka
06 thg 8 2016: Kolos Kovalivka 3–1 Bukovyna
01 thg 6 2016: Kolos Kovalivka 2–2 Bukovyna
18 thg 10 2015: Bukovyna 2–0 Kolos Kovalivka
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 22-5 | 28 |
| 2 |
|
10 | 23-8 | 25 |
| 3 |
|
10 | 16-9 | 22 |
| 4 |
|
9 | 18-7 | 21 |
| 5 |
|
11 | 22-8 | 19 |
| 6 |
|
11 | 13-13 | 18 |
| 7 |
|
10 | 10-9 | 15 |
| 8 |
|
9 | 12-13 | 11 |
| 9 |
|
10 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
11 | 10-15 | 9 |
| 11 |
|
10 | 7-12 | 9 |
| 12 |
|
11 | 7-16 | 9 |
| 13 |
|
9 | 6-8 | 8 |
| 14 |
|
10 | 4-17 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-15 | 6 |
| 16 |
|
11 | 11-29 | 5 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Conference League (Qualification)
Persha Liga (Relegation)
Relegation - Persha Liga