Chuyển đến nội dung

Nhận định Bukovyna vs Kolos Kovalivka - 8 thg 11, 2026

Bukovyna €9.73m
8 thg 1113:30
VS
Kolos Kovalivka €11.98m
12.30 X3.20 22.92

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
3.8/10
Kèo 1X2
2.0/10
Tổng bàn thắng
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
1.0/10
Kèo Bet Builder
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Bukovyna
Kolos Kovalivka
xGBukovyna: 1.02Kolos Kovalivka: 0.89
Kiểm soát bóngBukovyna: 52%Kolos Kovalivka: 48%
Tổng số cú sútBukovyna: 7Kolos Kovalivka: 9
Sút trúng đíchBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 4
Sút trượtBukovyna: 4Kolos Kovalivka: 3
Phạt gócBukovyna: 6Kolos Kovalivka: 3
Thẻ vàngBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 3
Phạm lỗiBukovyna: 7Kolos Kovalivka: 9

Thống kê

Trung bình / Trận
Bukovyna
Kolos Kovalivka
Tổng bàn thắngBukovyna: 1.6Kolos Kovalivka: 2.7
Bàn thắng ghi đượcBukovyna: 0.8Kolos Kovalivka: 1.4
Bàn thuaBukovyna: 0.8Kolos Kovalivka: 1.3
Kiểm soát bóngBukovyna: 49%Kolos Kovalivka: 50%
Tổng số cú sútBukovyna: 7.3Kolos Kovalivka: 8
Sút trúng đíchBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 3.9
Sút trượtBukovyna: 4.3Kolos Kovalivka: 4.1
Phạm lỗiBukovyna: 5.9Kolos Kovalivka: 7.6
Phạt gócBukovyna: 5.6Kolos Kovalivka: 3.6
Việt vịBukovyna: 1.9Kolos Kovalivka: 0.3
Thẻ vàngBukovyna: 2.38Kolos Kovalivka: 3.13

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Bukovyna
Kolos Kovalivka
ThắngBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 3
Tài 1.5 bànBukovyna: 5Kolos Kovalivka: 8
Tài 2.5 bànBukovyna: 3Kolos Kovalivka: 6
Tài 3.5 bànBukovyna: 1Kolos Kovalivka: 3
Cả hai đội ghi bànBukovyna: 2Kolos Kovalivka: 5
Thắng bất ngờBukovyna: 1Kolos Kovalivka: 0
Thua bất ngờBukovyna: 0Kolos Kovalivka: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 4
Bukovyna
Kolos Kovalivka
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.8Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Tài 2.5 bàn
1Bukovyna1Hòa2Kolos Kovalivka
20 thg 11 2016: Bukovyna 2–3 Kolos Kovalivka
06 thg 8 2016: Kolos Kovalivka 3–1 Bukovyna
01 thg 6 2016: Kolos Kovalivka 2–2 Bukovyna
18 thg 10 2015: Bukovyna 2–0 Kolos Kovalivka

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Ukraine - Premier League
# Đội T B Đ
1 Shakhtar Donetsk 11 22-5 28
2 Polessya 10 23-8 25
3 Dynamo Kyiv 10 16-9 22
4 FC Kharkiv 9 18-7 21
5 Karpaty 11 22-8 19
6 Zorya Luhansk 11 13-13 18
7 LNZ Cherkasy 10 10-9 15
8 Kolos Kovalivka 9 12-13 11
9 Chornomorets 10 8-12 9
10 Epitsentr Dunayivtsi 11 10-15 9
11 Bukovyna 10 7-12 9
12 Veres Rivne 11 7-16 9
13 Livyi Bereh 9 6-8 8
14 Obolon'-Brovar 10 4-17 7
15 Kryvbas KR 9 7-15 6
16 Kudrivka 11 11-29 5
Promotion - Champions League (League phase) Promotion - Conference League (Qualification) Persha Liga (Relegation) Relegation - Persha Liga