Nhận định Bunyodkor vs Xorazm - 5 thg 11, 2026
12.61
X3.40
22.47
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 5'Xorazm · Bàn 0–1Izzatov S.
- Bunyodkor · Bàn Krivokapic M.1–133'
- 37'Xorazm · Bàn 1–2Pirmukhamedov A.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 1.5
1.24
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
3.0/10
Kèo 1X2
12.61
1.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.24
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
2.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.80
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIXorazm
xGBunyodkor: 1.21Xorazm: 1.06
Kiểm soát bóngBunyodkor: 49%Xorazm: 51%
Tổng số cú sútBunyodkor: 11Xorazm: 9
Sút trúng đíchBunyodkor: 3Xorazm: 4
Sút trượtBunyodkor: 8Xorazm: 5
Phạt gócBunyodkor: 5Xorazm: 5
Thẻ vàngBunyodkor: 1Xorazm: 1
Kiểm soát bóngBunyodkor: 50%Xorazm: 50%
Sút trúng đíchBunyodkor: 0Xorazm: 0
Sút trượtBunyodkor: 0Xorazm: 0
Phạt gócBunyodkor: 0Xorazm: 0
Kiểm soát bóngBunyodkor: 50%49%Xorazm: 50%51%
Sút trúng đíchBunyodkor: 03Xorazm: 04
Sút trượtBunyodkor: 08Xorazm: 05
Phạt gócBunyodkor: 05Xorazm: 05
Thống kê
Trung bình / Trận
Xorazm
Tổng bàn thắngBunyodkor: 3Xorazm: 2.1
Bàn thắng ghi đượcBunyodkor: 1Xorazm: 0.6
Bàn thuaBunyodkor: 2Xorazm: 1.5
Kiểm soát bóngBunyodkor: 48%Xorazm: 46%
Tổng số cú sútBunyodkor: 8.2Xorazm: 8.2
Sút trúng đíchBunyodkor: 3.2Xorazm: 3.5
Sút trượtBunyodkor: 5Xorazm: 4.7
Phạt gócBunyodkor: 4.5Xorazm: 4.1
Thẻ vàngBunyodkor: 1.4Xorazm: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Xorazm
ThắngBunyodkor: 2Xorazm: 0
Tài 1.5 bànBunyodkor: 7Xorazm: 5
Tài 2.5 bànBunyodkor: 6Xorazm: 5
Tài 3.5 bànBunyodkor: 3Xorazm: 3
Cả hai đội ghi bànBunyodkor: 6Xorazm: 5
Thắng bất ngờBunyodkor: 0Xorazm: 0
Thua bất ngờBunyodkor: 0Xorazm: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
1.3Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
33%Tài 2.5 bàn
18 thg 3 2026: Xorazm 1–2 Bunyodkor
14 thg 9 2025: Bunyodkor 1–0 Xorazm
18 thg 4 2025: Xorazm 0–0 Bunyodkor
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 59-22 | 58 |
| 2 |
|
26 | 45-25 | 56 |
| 3 |
|
26 | 45-25 | 52 |
| 4 |
|
26 | 38-33 | 45 |
| 5 |
|
26 | 38-24 | 42 |
| 6 |
|
26 | 38-33 | 42 |
| 7 |
|
26 | 41-33 | 40 |
| 8 |
|
26 | 25-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 39-39 | 34 |
| 10 |
|
26 | 30-34 | 31 |
| 11 |
|
26 | 43-50 | 30 |
| 12 |
|
26 | 20-29 | 30 |
| 13 |
|
27 | 23-38 | 26 |
| 14 |
|
26 | 27-43 | 26 |
| 15 |
|
26 | 25-36 | 24 |
| 16 |
|
26 | 12-53 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Play-offs
Relegation
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.