Nhận định Brighton vs Aston Villa - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Brighton thắng hoặc hòa
6.1/10
Kèo 1X2
12.12
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.38
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.17
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.43
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Aston Villa
Bàn thắng kỳ vọngBrighton: 1.54Aston Villa: 1.6
Tổng bàn thắngBrighton: 2.9Aston Villa: 3.9
Bàn thắng ghi đượcBrighton: 1.7Aston Villa: 2.3
Bàn thuaBrighton: 1.2Aston Villa: 1.6
Kiểm soát bóngBrighton: 62%Aston Villa: 45%
Tổng số cú sútBrighton: 14.9Aston Villa: 13.2
Sút trúng đíchBrighton: 5.5Aston Villa: 5.4
Sút trượtBrighton: 5.3Aston Villa: 4.4
Phạm lỗiBrighton: 13Aston Villa: 10.6
Phạt gócBrighton: 6.4Aston Villa: 4.2
Việt vịBrighton: 0.9Aston Villa: 1
Thẻ vàngBrighton: 1.14Aston Villa: 1.44
Tổng số đường chuyềnBrighton: 523Aston Villa: 384
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aston Villa
ThắngBrighton: 5Aston Villa: 5
Trên 1.5 bànBrighton: 7Aston Villa: 10
Trên 2.5 bànBrighton: 7Aston Villa: 10
Trên 3.5 bànBrighton: 3Aston Villa: 4
Cả hai đội ghi bànBrighton: 3Aston Villa: 8
Thắng bất ngờBrighton: 0Aston Villa: 1
Thua bất ngờBrighton: 0Aston Villa: 0
Đối đầu
6
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
11 thg 2, 26
Aston Villa1
Brighton0
03 thg 12, 25
Brighton3
Aston Villa4
02 thg 4, 25
Brighton0
Aston Villa3
30 thg 12, 24
Aston Villa2
Brighton2
05 thg 5, 24
Brighton1
Aston Villa0
30 thg 9, 23
Aston Villa6
Brighton1
28 thg 5, 23
Aston Villa2
Brighton1
08 thg 12, 22
Aston Villa2
Brighton2
13 thg 11, 22
Brighton1
Aston Villa2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 13-5 | 15 |
| 2 |
|
5 | 8-4 | 12 |
| 3 |
|
5 | 16-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 10-4 | 9 |
| 5 |
|
5 | 7-3 | 9 |
| 6 |
|
5 | 7-4 | 9 |
| 7 |
|
5 | 6-3 | 9 |
| 8 |
|
5 | 6-4 | 8 |
| 9 |
|
5 | 9-9 | 8 |
| 10 |
|
5 | 10-12 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 13 |
|
5 | 4-5 | 5 |
| 14 |
|
5 | 6-10 | 4 |
| 15 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 16 |
|
5 | 4-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 6-8 | 3 |
| 18 |
|
5 | 1-10 | 3 |
| 19 |
|
5 | 5-8 | 2 |
| 20 |
|
5 | 2-8 | 2 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship