Nhận định Cukaricki vs Radnicki NIS - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIRadnicki NIS
xGCukaricki: 1.46Radnicki NIS: 0.94
Kiểm soát bóngCukaricki: 54%Radnicki NIS: 46%
Tổng số cú sútCukaricki: 13Radnicki NIS: 9
Sút trúng đíchCukaricki: 4Radnicki NIS: 3
Sút trượtCukaricki: 6Radnicki NIS: 4
Phạt gócCukaricki: 4Radnicki NIS: 4
Thẻ vàngCukaricki: 3Radnicki NIS: 4
Việt vịCukaricki: 1Radnicki NIS: 2
Phạm lỗiCukaricki: 15Radnicki NIS: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Radnicki NIS
Bàn thắng kỳ vọngCukaricki: 1.15Radnicki NIS: 0.93
Tổng bàn thắngCukaricki: 3Radnicki NIS: 3.1
Bàn thắng ghi đượcCukaricki: 1.2Radnicki NIS: 0.8
Bàn thuaCukaricki: 1.8Radnicki NIS: 2.3
Kiểm soát bóngCukaricki: 47%Radnicki NIS: 46%
Tổng số cú sútCukaricki: 12Radnicki NIS: 11.1
Sút trúng đíchCukaricki: 3.9Radnicki NIS: 3.3
Sút trượtCukaricki: 5.5Radnicki NIS: 5.3
Phạm lỗiCukaricki: 15.4Radnicki NIS: 15.3
Phạt gócCukaricki: 3.9Radnicki NIS: 4
Việt vịCukaricki: 1.3Radnicki NIS: 1.8
Thẻ vàngCukaricki: 2.6Radnicki NIS: 3.56
Tổng số đường chuyềnCukaricki: 362Radnicki NIS: 350
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radnicki NIS
ThắngCukaricki: 3Radnicki NIS: 1
Tài 1.5 bànCukaricki: 9Radnicki NIS: 8
Tài 2.5 bànCukaricki: 7Radnicki NIS: 6
Tài 3.5 bànCukaricki: 4Radnicki NIS: 4
Cả hai đội ghi bànCukaricki: 5Radnicki NIS: 5
Thắng bất ngờCukaricki: 0Radnicki NIS: 0
Thua bất ngờCukaricki: 0Radnicki NIS: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
7Thắng
12Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
08 thg 12 2025: Radnicki NIS 1–2 Cukaricki
03 thg 8 2025: Cukaricki 1–1 Radnicki NIS
13 thg 4 2025: Cukaricki 2–2 Radnicki NIS
12 thg 3 2025: Cukaricki 0–2 Radnicki NIS
23 thg 11 2024: Radnicki NIS 2–2 Cukaricki
20 thg 7 2024: Cukaricki 2–0 Radnicki NIS
26 thg 11 2023: Radnicki NIS 0–2 Cukaricki
29 thg 7 2023: Cukaricki 2–0 Radnicki NIS
02 thg 4 2023: Radnicki NIS 0–2 Cukaricki
03 thg 10 2022: Cukaricki 2–2 Radnicki NIS
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 37-6 | 40 |
| 2 |
|
14 | 30-12 | 32 |
| 3 |
|
13 | 21-11 | 26 |
| 4 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 5 |
|
14 | 15-9 | 22 |
| 6 |
|
14 | 18-17 | 20 |
| 7 |
|
14 | 19-20 | 19 |
| 8 |
|
14 | 12-19 | 18 |
| 9 |
|
14 | 24-24 | 17 |
| 10 |
|
14 | 13-16 | 16 |
| 11 |
|
14 | 14-25 | 11 |
| 12 |
|
14 | 11-25 | 10 |
| 13 |
|
13 | 9-23 | 8 |
| 14 |
|
14 | 7-28 | 6 |
Promotion - Mozzart Bet Super Liga (Championship Group)
Mozzart Bet Super Liga (Relegation Group)