Nhận định DC United vs Charlotte - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICharlotte
xGDC United: 1.45Charlotte: 1.48
Kiểm soát bóngDC United: 47%Charlotte: 53%
Tổng số cú sútDC United: 12Charlotte: 11
Sút trúng đíchDC United: 4Charlotte: 5
Sút trượtDC United: 5Charlotte: 3
Phạt gócDC United: 5Charlotte: 5
Thẻ vàngDC United: 2Charlotte: 2
Việt vịDC United: 1Charlotte: 2
Phạm lỗiDC United: 13Charlotte: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Charlotte
Bàn thắng kỳ vọngDC United: 1.53Charlotte: 1.84
Tổng bàn thắngDC United: 2.9Charlotte: 3.1
Bàn thắng ghi đượcDC United: 1.3Charlotte: 2.1
Bàn thuaDC United: 1.6Charlotte: 1
Kiểm soát bóngDC United: 37%Charlotte: 43%
Tổng số cú sútDC United: 12.6Charlotte: 11.4
Sút trúng đíchDC United: 4.5Charlotte: 5.4
Sút trượtDC United: 4.9Charlotte: 3.7
Phạm lỗiDC United: 13.4Charlotte: 10.9
Phạt gócDC United: 5.3Charlotte: 4.2
Việt vịDC United: 0.6Charlotte: 2.1
Thẻ vàngDC United: 2.33Charlotte: 1.78
Tổng số đường chuyềnDC United: 315Charlotte: 390
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Charlotte
ThắngDC United: 2Charlotte: 6
Trên 1.5 bànDC United: 8Charlotte: 8
Trên 2.5 bànDC United: 6Charlotte: 6
Trên 3.5 bànDC United: 3Charlotte: 4
Cả hai đội ghi bànDC United: 7Charlotte: 5
Thắng bất ngờDC United: 0Charlotte: 0
Thua bất ngờDC United: 0Charlotte: 0
Đối đầu
2
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
Charlotte3
DC United1
04 thg 10, 25
DC United0
Charlotte1
17 thg 7, 25
Charlotte2
DC United1
22 thg 5, 25
DC United2
Charlotte2
20 thg 10, 24
DC United0
Charlotte3
16 thg 6, 24
Charlotte1
DC United0
17 thg 9, 23
Charlotte0
DC United0
30 thg 4, 23
DC United3
Charlotte0
01 thg 2, 23
DC United2
Charlotte3
04 thg 8, 22
Charlotte3
DC United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 50-21 | 54 |
| 2 |
|
25 | 61-46 | 45 |
| 3 |
|
25 | 41-31 | 43 |
| 4 |
|
25 | 45-36 | 40 |
| 5 |
|
24 | 45-35 | 39 |
| 6 |
|
25 | 44-56 | 34 |
| 7 |
|
25 | 46-39 | 33 |
| 8 |
|
25 | 39-33 | 32 |
| 9 |
|
24 | 52-59 | 32 |
| 10 |
|
25 | 33-48 | 30 |
| 11 |
|
24 | 30-37 | 29 |
| 12 |
|
25 | 38-46 | 29 |
| 13 |
|
25 | 35-42 | 23 |
| 14 |
|
25 | 29-43 | 23 |
| 15 |
|
25 | 31-51 | 21 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)