Nhận định Anderlecht vs Lyon - 16 thg 9, 2026
13.05
X3.65
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
4.5/10
Kèo 1X2
X3.65
2.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.47
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.61
1.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.51.55
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILyon
xGAnderlecht: 1.19Lyon: 1.29
Kiểm soát bóngAnderlecht: 46%Lyon: 54%
Tổng số cú sútAnderlecht: 11Lyon: 13
Sút trúng đíchAnderlecht: 4Lyon: 4
Sút trượtAnderlecht: 5Lyon: 5
Phạt gócAnderlecht: 4Lyon: 5
Thẻ vàngAnderlecht: 3Lyon: 1
xGAnderlecht: 1.35Lyon: 1.27
Kiểm soát bóngAnderlecht: 58%Lyon: 42%
Tổng số cú sútAnderlecht: 14Lyon: 13
Sút trúng đíchAnderlecht: 5Lyon: 10
Sút trượtAnderlecht: 5Lyon: 1
Phạt gócAnderlecht: 6Lyon: 4
Thẻ vàngAnderlecht: 0Lyon: 2
xGAnderlecht: 1.351.19Lyon: 1.271.29
Kiểm soát bóngAnderlecht: 58%46%Lyon: 42%54%
Tổng số cú sútAnderlecht: 1411Lyon: 1313
Sút trúng đíchAnderlecht: 54Lyon: 104
Sút trượtAnderlecht: 55Lyon: 15
Phạt gócAnderlecht: 64Lyon: 45
Thẻ vàngAnderlecht: 03Lyon: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Lyon
Bàn thắng kỳ vọngAnderlecht: 1.68Lyon: 1.45
Tổng bàn thắngAnderlecht: 2.1Lyon: 2.5
Bàn thắng ghi đượcAnderlecht: 1.4Lyon: 1.4
Bàn thuaAnderlecht: 0.7Lyon: 1.1
Kiểm soát bóngAnderlecht: 57%Lyon: 54%
Tổng số cú sútAnderlecht: 14.4Lyon: 13.9
Sút trúng đíchAnderlecht: 5Lyon: 5.1
Sút trượtAnderlecht: 5.8Lyon: 4.9
Phạm lỗiAnderlecht: 14.8Lyon: 12.3
Phạt gócAnderlecht: 5.9Lyon: 5.4
Việt vịAnderlecht: 1.4Lyon: 2
Thẻ vàngAnderlecht: 2.5Lyon: 1
Tổng số đường chuyềnAnderlecht: 532Lyon: 462
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lyon
ThắngAnderlecht: 7Lyon: 4
Tài 1.5 bànAnderlecht: 5Lyon: 9
Tài 2.5 bànAnderlecht: 5Lyon: 5
Tài 3.5 bànAnderlecht: 1Lyon: 2
Cả hai đội ghi bànAnderlecht: 2Lyon: 5
Thắng bất ngờAnderlecht: 1Lyon: 0
Thua bất ngờAnderlecht: 0Lyon: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
16 thg 72022
Anderlecht
Lyon23
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 10-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 8-0 | 9 |
| 3 |
|
3 | 8-1 | 9 |
| 4 |
|
3 | 9-3 | 9 |
| 5 |
|
3 | 4-1 | 9 |
| 6 |
|
3 | 8-1 | 7 |
| 7 |
|
3 | 9-3 | 7 |
| 8 |
|
3 | 9-5 | 7 |
| 9 |
|
3 | 4-2 | 7 |
| 10 |
|
3 | 6-2 | 6 |
| 11 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 12 |
|
3 | 5-6 | 6 |
| 13 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 14 |
|
3 | 8-3 | 4 |
| 15 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 16 |
|
3 | 5-3 | 4 |
| 17 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 18 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 19 |
|
3 | 1-3 | 4 |
| 20 |
|
3 | 5-8 | 4 |
| 21 |
|
3 | 3-6 | 4 |
| 22 |
|
3 | 4-3 | 3 |
| 23 |
|
3 | 5-5 | 3 |
| 24 |
|
3 | 4-5 | 3 |
| 25 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 26 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 27 |
|
3 | 4-6 | 3 |
| 28 |
|
3 | 4-7 | 3 |
| 29 |
|
3 | 2-7 | 1 |
| 30 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 31 |
|
3 | 2-9 | 1 |
| 32 |
|
3 | 1-9 | 1 |
| 33 |
|
3 | 2-7 | 0 |
| 34 |
|
3 | 1-6 | 0 |
| 35 |
|
3 | 3-9 | 0 |
| 36 |
|
3 | 2-11 | 0 |
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Europa League (Play Offs: 1/16-finals)