Nhận định Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel - 9 thg 10, 2026
12.75
X3.80
22.40
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Eintracht Braunschweig · Bàn thắng Urbich J.1–011'
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.50
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
X3.80
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.80
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHolstein Kiel
xGEintracht Braunschweig: 1.45Holstein Kiel: 1.37
Kiểm soát bóngEintracht Braunschweig: 46%Holstein Kiel: 54%
Tổng số cú sútEintracht Braunschweig: 15Holstein Kiel: 14
Sút trúng đíchEintracht Braunschweig: 6Holstein Kiel: 4
Sút trượtEintracht Braunschweig: 5Holstein Kiel: 6
Phạt gócEintracht Braunschweig: 5Holstein Kiel: 6
Thẻ vàngEintracht Braunschweig: 2Holstein Kiel: 3
Việt vịEintracht Braunschweig: 1Holstein Kiel: 1
Phạm lỗiEintracht Braunschweig: 10Holstein Kiel: 14
xGEintracht Braunschweig: 1.08Holstein Kiel: 1.29
Kiểm soát bóngEintracht Braunschweig: 35%Holstein Kiel: 65%
Tổng số cú sútEintracht Braunschweig: 10Holstein Kiel: 12
Sút trúng đíchEintracht Braunschweig: 3Holstein Kiel: 0
Sút trượtEintracht Braunschweig: 3Holstein Kiel: 7
Phạt gócEintracht Braunschweig: 2Holstein Kiel: 3
Thẻ vàngEintracht Braunschweig: 4Holstein Kiel: 3
Việt vịEintracht Braunschweig: 8Holstein Kiel: 1
Phạm lỗiEintracht Braunschweig: 12Holstein Kiel: 13
xGEintracht Braunschweig: 1.081.45Holstein Kiel: 1.291.37
Kiểm soát bóngEintracht Braunschweig: 35%46%Holstein Kiel: 65%54%
Tổng số cú sútEintracht Braunschweig: 1015Holstein Kiel: 1214
Sút trúng đíchEintracht Braunschweig: 36Holstein Kiel: 04
Sút trượtEintracht Braunschweig: 35Holstein Kiel: 76
Phạt gócEintracht Braunschweig: 25Holstein Kiel: 36
Thẻ vàngEintracht Braunschweig: 42Holstein Kiel: 33
Việt vịEintracht Braunschweig: 81Holstein Kiel: 11
Phạm lỗiEintracht Braunschweig: 1210Holstein Kiel: 1314
Thống kê
Trung bình / Trận
Holstein Kiel
Bàn thắng kỳ vọngEintracht Braunschweig: 1.68Holstein Kiel: 1.43
Tổng bàn thắngEintracht Braunschweig: 3.6Holstein Kiel: 3
Bàn thắng ghi đượcEintracht Braunschweig: 1.4Holstein Kiel: 1.3
Bàn thuaEintracht Braunschweig: 2.2Holstein Kiel: 1.7
Kiểm soát bóngEintracht Braunschweig: 50%Holstein Kiel: 56%
Tổng số cú sútEintracht Braunschweig: 16.6Holstein Kiel: 14.6
Sút trúng đíchEintracht Braunschweig: 7Holstein Kiel: 4
Sút trượtEintracht Braunschweig: 5.6Holstein Kiel: 6.3
Phạm lỗiEintracht Braunschweig: 8.7Holstein Kiel: 14.9
Phạt gócEintracht Braunschweig: 4.9Holstein Kiel: 6.4
Việt vịEintracht Braunschweig: 0.9Holstein Kiel: 0.7
Thẻ vàngEintracht Braunschweig: 2.13Holstein Kiel: 3.43
Tổng số đường chuyềnEintracht Braunschweig: 442Holstein Kiel: 453
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Holstein Kiel
ThắngEintracht Braunschweig: 1Holstein Kiel: 2
Trên 1.5 bànEintracht Braunschweig: 6Holstein Kiel: 9
Trên 2.5 bànEintracht Braunschweig: 6Holstein Kiel: 6
Trên 3.5 bànEintracht Braunschweig: 6Holstein Kiel: 5
Cả hai đội ghi bànEintracht Braunschweig: 5Holstein Kiel: 6
Thắng bất ngờEintracht Braunschweig: 0Holstein Kiel: 0
Thua bất ngờEintracht Braunschweig: 0Holstein Kiel: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Holstein Kiel2
Eintracht Braunschweig0
07 thg 12, 25
Eintracht Braunschweig1
Holstein Kiel1
19 thg 7, 25
Eintracht Braunschweig1
Holstein Kiel4
20 thg 3, 25
Holstein Kiel2
Eintracht Braunschweig2
19 thg 1, 24
Holstein Kiel1
Eintracht Braunschweig2
30 thg 7, 23
Eintracht Braunschweig0
Holstein Kiel1
17 thg 2, 23
Eintracht Braunschweig2
Holstein Kiel3
13 thg 8, 22
Holstein Kiel3
Eintracht Braunschweig0
30 thg 1, 21
Holstein Kiel3
Eintracht Braunschweig1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-6 | 16 |
| 3 |
|
7 | 14-12 | 14 |
| 4 |
|
7 | 6-4 | 12 |
| 5 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-9 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-13 | 8 |
| 8 |
|
7 | 13-13 | 7 |
| 9 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 10 |
|
6 | 5-6 | 7 |
| 11 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 13 |
|
6 | 9-11 | 6 |
| 14 |
|
6 | 10-12 | 5 |
| 15 |
|
6 | 6-12 | 5 |
| 16 |
|
7 | 7-11 | 4 |
| 17 |
|
6 | 8-14 | 4 |
| 18 |
|
6 | 5-13 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation