Nhận định Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum - 14 thg 8, 2026
12.57
X3.55
22.88
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.50
Eintracht Braunschweig thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.57
5.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.23
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.79
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Bochum
Bàn thắng kỳ vọngEintracht Braunschweig: 1.13VfL Bochum: 0.98
Tổng bàn thắngEintracht Braunschweig: 2.8VfL Bochum: 1.8
Bàn thắng ghi đượcEintracht Braunschweig: 2VfL Bochum: 0.9
Bàn thuaEintracht Braunschweig: 0.8VfL Bochum: 0.9
Kiểm soát bóngEintracht Braunschweig: 37%VfL Bochum: 47%
Tổng số cú sútEintracht Braunschweig: 11.2VfL Bochum: 11.4
Sút trúng đíchEintracht Braunschweig: 4.4VfL Bochum: 3.2
Sút trượtEintracht Braunschweig: 5VfL Bochum: 4.8
Phạm lỗiEintracht Braunschweig: 11VfL Bochum: 13
Phạt gócEintracht Braunschweig: 4VfL Bochum: 4
Việt vịEintracht Braunschweig: 2.8VfL Bochum: 0.6
Thẻ vàngEintracht Braunschweig: 1.33VfL Bochum: 2
Tổng số đường chuyềnEintracht Braunschweig: 318VfL Bochum: 394
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bochum
ThắngEintracht Braunschweig: 5VfL Bochum: 3
Trên 1.5 bànEintracht Braunschweig: 7VfL Bochum: 6
Trên 2.5 bànEintracht Braunschweig: 4VfL Bochum: 2
Trên 3.5 bànEintracht Braunschweig: 2VfL Bochum: 1
Cả hai đội ghi bànEintracht Braunschweig: 4VfL Bochum: 5
Thắng bất ngờEintracht Braunschweig: 0VfL Bochum: 0
Thua bất ngờEintracht Braunschweig: 0VfL Bochum: 0
Đối đầu
1
Hòa
7
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
VfL Bochum4
Eintracht Braunschweig1
09 thg 11, 25
Eintracht Braunschweig0
VfL Bochum2
14 thg 2, 21
Vfl Bochum2
Eintracht Braunschweig0
17 thg 10, 20
Eintracht Braunschweig2
Vfl Bochum1
01 thg 4, 18
Vfl Bochum2
Eintracht Braunschweig0
21 thg 10, 17
Eintracht Braunschweig1
Vfl Bochum0
23 thg 4, 17
Eintracht Braunschweig2
Vfl Bochum0
18 thg 11, 16
Vfl Bochum1
Eintracht Braunschweig1
08 thg 5, 16
Vfl Bochum2
Eintracht Braunschweig3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 17-7 | 18 |
| 2 |
|
6 | 16-6 | 16 |
| 3 |
|
6 | 14-12 | 13 |
| 4 |
|
6 | 15-8 | 11 |
| 5 |
|
6 | 6-4 | 11 |
| 6 |
|
6 | 11-9 | 10 |
| 7 |
|
6 | 14-13 | 8 |
| 8 |
|
6 | 8-8 | 7 |
| 9 |
|
6 | 5-6 | 7 |
| 10 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 11 |
|
6 | 9-12 | 7 |
| 12 |
|
6 | 9-11 | 6 |
| 13 |
|
6 | 10-12 | 5 |
| 14 |
|
6 | 6-12 | 5 |
| 15 |
|
6 | 12-13 | 4 |
| 16 |
|
6 | 7-10 | 4 |
| 17 |
|
6 | 8-14 | 4 |
| 18 |
|
6 | 5-13 | 4 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation