Nhận định Falkirk vs Kilmarnock - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIKilmarnock
xGFalkirk: 1.59Kilmarnock: 1.14
Kiểm soát bóngFalkirk: 55%Kilmarnock: 45%
Tổng số cú sútFalkirk: 15Kilmarnock: 12
Sút trúng đíchFalkirk: 5Kilmarnock: 5
Sút trượtFalkirk: 6Kilmarnock: 4
Phạt gócFalkirk: 5Kilmarnock: 5
Thẻ vàngFalkirk: 1Kilmarnock: 2
Việt vịFalkirk: 1Kilmarnock: 1
Phạm lỗiFalkirk: 12Kilmarnock: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Kilmarnock
Bàn thắng kỳ vọngFalkirk: 1Kilmarnock: 1.03
Tổng bàn thắngFalkirk: 2.4Kilmarnock: 3
Bàn thắng ghi đượcFalkirk: 1.2Kilmarnock: 1.1
Bàn thuaFalkirk: 1.2Kilmarnock: 1.9
Kiểm soát bóngFalkirk: 47%Kilmarnock: 47%
Tổng số cú sútFalkirk: 11.2Kilmarnock: 11.4
Sút trúng đíchFalkirk: 3.9Kilmarnock: 5
Sút trượtFalkirk: 3.9Kilmarnock: 3.5
Phạm lỗiFalkirk: 15.4Kilmarnock: 11.6
Phạt gócFalkirk: 4.3Kilmarnock: 5.9
Việt vịFalkirk: 1.3Kilmarnock: 0.9
Thẻ vàngFalkirk: 2.11Kilmarnock: 2.1
Tổng số đường chuyềnFalkirk: 394Kilmarnock: 387
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kilmarnock
ThắngFalkirk: 3Kilmarnock: 3
Trên 1.5 bànFalkirk: 9Kilmarnock: 7
Trên 2.5 bànFalkirk: 6Kilmarnock: 5
Trên 3.5 bànFalkirk: 0Kilmarnock: 5
Cả hai đội ghi bànFalkirk: 7Kilmarnock: 6
Thắng bất ngờFalkirk: 0Kilmarnock: 1
Thua bất ngờFalkirk: 0Kilmarnock: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.8Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
83%Trên 2.5 bàn
28 thg 22026
Falkirk
Kilmarnock51
20 thg 122025
Kilmarnock
Falkirk01
01 thg 112025
Falkirk
Kilmarnock31
24 thg 62022
Falkirk
Kilmarnock14
04 thg 92021
Kilmarnock
Falkirk31
06 thg 102020
Falkirk
Kilmarnock30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 23-5 | 24 |
| 2 |
|
9 | 13-7 | 20 |
| 3 |
|
9 | 20-15 | 16 |
| 4 |
|
9 | 13-10 | 14 |
| 5 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 6 |
|
9 | 11-12 | 12 |
| 7 |
|
9 | 10-10 | 11 |
| 8 |
|
9 | 9-17 | 10 |
| 9 |
|
9 | 9-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 11-16 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-20 | 8 |
| 12 |
|
9 | 9-14 | 7 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)