Nhận định Hibernian vs Falkirk - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFalkirk
xGHibernian: 1.42Falkirk: 1.03
Kiểm soát bóngHibernian: 57%Falkirk: 43%
Tổng số cú sútHibernian: 16Falkirk: 10
Sút trúng đíchHibernian: 5Falkirk: 3
Sút trượtHibernian: 5Falkirk: 3
Phạt gócHibernian: 7Falkirk: 4
Thẻ vàngHibernian: 2Falkirk: 2
Việt vịHibernian: 3Falkirk: 1
Phạm lỗiHibernian: 11Falkirk: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Falkirk
Bàn thắng kỳ vọngHibernian: 1.45Falkirk: 1.03
Tổng bàn thắngHibernian: 2.3Falkirk: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHibernian: 1.1Falkirk: 1.1
Bàn thuaHibernian: 1.2Falkirk: 1.2
Kiểm soát bóngHibernian: 51%Falkirk: 51%
Tổng số cú sútHibernian: 13.9Falkirk: 11.4
Sút trúng đíchHibernian: 4.5Falkirk: 4.1
Sút trượtHibernian: 4.3Falkirk: 4.1
Phạm lỗiHibernian: 11.4Falkirk: 14.9
Phạt gócHibernian: 6Falkirk: 4.5
Việt vịHibernian: 2.5Falkirk: 1.3
Thẻ vàngHibernian: 2Falkirk: 1.78
Tổng số đường chuyềnHibernian: 469Falkirk: 413
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Falkirk
ThắngHibernian: 3Falkirk: 2
Trên 1.5 bànHibernian: 6Falkirk: 9
Trên 2.5 bànHibernian: 5Falkirk: 5
Trên 3.5 bànHibernian: 2Falkirk: 0
Cả hai đội ghi bànHibernian: 5Falkirk: 7
Thắng bất ngờHibernian: 0Falkirk: 0
Thua bất ngờHibernian: 1Falkirk: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
7Thắng
6Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
3.1Bàn thắng mỗi trận
75%Cả hai đội ghi bàn
75%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Falkirk
Hibernian13
24 thg 12026
Falkirk
Hibernian41
06 thg 122025
Hibernian
Falkirk30
23 thg 92025
Falkirk
Hibernian22
12 thg 72022
Falkirk
Hibernian10
25 thg 32017
Hibernian
Falkirk21
31 thg 122016
Falkirk
Hibernian12
12 thg 112016
Hibernian
Falkirk11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-4 | 21 |
| 2 |
|
8 | 11-5 | 19 |
| 3 |
|
8 | 19-8 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-8 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-10 | 11 |
| 6 |
|
8 | 10-11 | 11 |
| 7 |
|
8 | 8-14 | 10 |
| 8 |
|
8 | 7-9 | 8 |
| 9 |
|
8 | 9-13 | 8 |
| 10 |
|
8 | 8-12 | 7 |
| 11 |
|
8 | 7-11 | 6 |
| 12 |
|
8 | 7-18 | 5 |
Promotion - Premiership (Championship Group)
Premiership (Relegation Group)