Nhận định Rosenborg vs Fredrikstad - 27 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.20
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
11.55
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.20
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.26
7.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGRosenborg: 1.82Fredrikstad: 0.86
Kiểm soát bóngRosenborg: 59%Fredrikstad: 41%
Tổng số cú sútRosenborg: 14Fredrikstad: 10
Sút trúng đíchRosenborg: 6Fredrikstad: 2
Sút trượtRosenborg: 5Fredrikstad: 4
Phạt gócRosenborg: 6Fredrikstad: 4
Thẻ vàngRosenborg: 1Fredrikstad: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngRosenborg: 1.27Fredrikstad: 0.93
Tổng bàn thắngRosenborg: 3.2Fredrikstad: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRosenborg: 1.5Fredrikstad: 0.9
Bàn thuaRosenborg: 1.7Fredrikstad: 1.5
Kiểm soát bóngRosenborg: 48%Fredrikstad: 48%
Tổng số cú sútRosenborg: 10.6Fredrikstad: 9.9
Sút trúng đíchRosenborg: 3.6Fredrikstad: 2.9
Sút trượtRosenborg: 3.8Fredrikstad: 4.1
Phạm lỗiRosenborg: 10.1Fredrikstad: 13
Phạt gócRosenborg: 3.9Fredrikstad: 3.6
Việt vịRosenborg: 1.4Fredrikstad: 2.1
Thẻ vàngRosenborg: 1.89Fredrikstad: 2.75
Tổng số đường chuyềnRosenborg: 468Fredrikstad: 445
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngRosenborg: 4Fredrikstad: 2
Trên 1.5 bànRosenborg: 10Fredrikstad: 8
Trên 2.5 bànRosenborg: 7Fredrikstad: 5
Trên 3.5 bànRosenborg: 3Fredrikstad: 2
Cả hai đội ghi bànRosenborg: 4Fredrikstad: 7
Thắng bất ngờRosenborg: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờRosenborg: 1Fredrikstad: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 5, 25
Fredrikstad0
Rosenborg2
05 thg 4, 25
Rosenborg1
Fredrikstad0
27 thg 7, 24
Fredrikstad2
Rosenborg2
02 thg 6, 24
Rosenborg1
Fredrikstad1
01 thg 5, 24
Fredrikstad1
Rosenborg0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 49-15 | 47 |
| 2 |
|
19 | 43-19 | 44 |
| 3 |
|
19 | 34-22 | 35 |
| 4 |
|
19 | 38-29 | 33 |
| 5 |
|
19 | 26-26 | 29 |
| 6 |
|
19 | 31-26 | 27 |
| 7 |
|
19 | 37-29 | 26 |
| 8 |
|
19 | 23-30 | 26 |
| 9 |
|
19 | 22-25 | 24 |
| 10 |
|
19 | 26-36 | 23 |
| 11 |
|
19 | 33-40 | 22 |
| 12 |
|
19 | 16-24 | 20 |
| 13 |
|
19 | 19-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 20-33 | 19 |
| 15 |
|
19 | 30-43 | 18 |
| 16 |
|
19 | 20-41 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen