Nhận định Lillestrom vs Fredrikstad - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.48
Tối đa 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
24.50
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.48
6.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.16
6.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.26
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGLillestrom: 1.65Fredrikstad: 0.85
Kiểm soát bóngLillestrom: 58%Fredrikstad: 42%
Tổng số cú sútLillestrom: 12Fredrikstad: 9
Sút trúng đíchLillestrom: 4Fredrikstad: 3
Sút trượtLillestrom: 4Fredrikstad: 4
Phạt gócLillestrom: 6Fredrikstad: 3
Thẻ vàngLillestrom: 2Fredrikstad: 2
Việt vịLillestrom: 1Fredrikstad: 1
Phạm lỗiLillestrom: 13Fredrikstad: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngLillestrom: 1.31Fredrikstad: 0.91
Tổng bàn thắngLillestrom: 2.7Fredrikstad: 2.4
Bàn thắng ghi đượcLillestrom: 1.2Fredrikstad: 1.2
Bàn thuaLillestrom: 1.5Fredrikstad: 1.2
Kiểm soát bóngLillestrom: 52%Fredrikstad: 46%
Tổng số cú sútLillestrom: 10.4Fredrikstad: 9.7
Sút trúng đíchLillestrom: 3Fredrikstad: 2.7
Sút trượtLillestrom: 3.8Fredrikstad: 4.7
Phạm lỗiLillestrom: 14.5Fredrikstad: 9
Phạt gócLillestrom: 5.1Fredrikstad: 3.7
Việt vịLillestrom: 1.3Fredrikstad: 1.3
Thẻ vàngLillestrom: 1.63Fredrikstad: 2
Tổng số đường chuyềnLillestrom: 505Fredrikstad: 479
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngLillestrom: 3Fredrikstad: 4
Trên 1.5 bànLillestrom: 9Fredrikstad: 5
Trên 2.5 bànLillestrom: 5Fredrikstad: 3
Trên 3.5 bànLillestrom: 3Fredrikstad: 3
Cả hai đội ghi bànLillestrom: 6Fredrikstad: 3
Thắng bất ngờLillestrom: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờLillestrom: 0Fredrikstad: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
11 thg 7, 26
Fredrikstad0
Lillestrom2
31 thg 1, 26
Lillestrom2
Fredrikstad2
21 thg 5, 25
Lillestrom1
Fredrikstad1
22 thg 3, 25
Fredrikstad1
Lillestrom0
20 thg 10, 24
Fredrikstad2
Lillestrom1
20 thg 5, 24
Lillestrom0
Fredrikstad3
27 thg 1, 24
Lillestrom2
Fredrikstad1
04 thg 3, 22
Fredrikstad1
Lillestrom1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-14 | 44 |
| 2 |
|
18 | 42-18 | 43 |
| 3 |
|
18 | 34-20 | 35 |
| 4 |
|
18 | 36-29 | 30 |
| 5 |
|
18 | 36-27 | 26 |
| 6 |
|
18 | 24-25 | 26 |
| 7 |
|
18 | 22-28 | 26 |
| 8 |
|
18 | 27-26 | 24 |
| 9 |
|
18 | 20-23 | 23 |
| 10 |
|
18 | 26-32 | 23 |
| 11 |
|
18 | 31-38 | 21 |
| 12 |
|
18 | 15-23 | 19 |
| 13 |
|
18 | 20-31 | 19 |
| 14 |
|
18 | 17-29 | 16 |
| 15 |
|
18 | 28-43 | 15 |
| 16 |
|
18 | 20-39 | 13 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen