Nhận định Start vs Fredrikstad - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.25
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
X21.87
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.25
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.02
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredrikstad
xGStart: 1.53Fredrikstad: 0.95
Kiểm soát bóngStart: 53%Fredrikstad: 47%
Tổng số cú sútStart: 20Fredrikstad: 11
Sút trúng đíchStart: 4Fredrikstad: 3
Sút trượtStart: 12Fredrikstad: 5
Phạt gócStart: 6Fredrikstad: 5
Thẻ vàngStart: 2Fredrikstad: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredrikstad
Bàn thắng kỳ vọngStart: 1.23Fredrikstad: 1.02
Tổng bàn thắngStart: 3.7Fredrikstad: 2.2
Bàn thắng ghi đượcStart: 1.1Fredrikstad: 0.8
Bàn thuaStart: 2.6Fredrikstad: 1.4
Kiểm soát bóngStart: 41%Fredrikstad: 48%
Tổng số cú sútStart: 14.7Fredrikstad: 11
Sút trúng đíchStart: 3.2Fredrikstad: 3.4
Sút trượtStart: 8.2Fredrikstad: 4.7
Phạm lỗiStart: 11.6Fredrikstad: 11.9
Phạt gócStart: 3.6Fredrikstad: 4.1
Việt vịStart: 0.4Fredrikstad: 1.6
Thẻ vàngStart: 2.25Fredrikstad: 2.25
Tổng số đường chuyềnStart: 348Fredrikstad: 478
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredrikstad
ThắngStart: 2Fredrikstad: 3
Trên 1.5 bànStart: 10Fredrikstad: 7
Trên 2.5 bànStart: 8Fredrikstad: 4
Trên 3.5 bànStart: 3Fredrikstad: 2
Cả hai đội ghi bànStart: 6Fredrikstad: 5
Thắng bất ngờStart: 0Fredrikstad: 0
Thua bất ngờStart: 0Fredrikstad: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
Fredrikstad2
Start1
03 thg 9, 23
Start2
Fredrikstad2
11 thg 6, 23
Fredrikstad3
Start1
31 thg 7, 22
Start1
Fredrikstad0
18 thg 4, 22
Fredrikstad1
Start0
26 thg 9, 21
Start2
Fredrikstad6
18 thg 8, 21
Fredrikstad2
Start2
17 thg 9, 17
Fredrikstad2
Start1
02 thg 4, 17
Start2
Fredrikstad2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-17 | 50 |
| 2 |
|
20 | 51-20 | 47 |
| 3 |
|
21 | 44-32 | 36 |
| 4 |
|
20 | 37-27 | 35 |
| 5 |
|
21 | 39-30 | 33 |
| 6 |
|
20 | 28-26 | 32 |
| 7 |
|
20 | 24-31 | 27 |
| 8 |
|
20 | 37-31 | 26 |
| 9 |
|
21 | 24-29 | 25 |
| 10 |
|
21 | 25-35 | 25 |
| 11 |
|
20 | 27-41 | 23 |
| 12 |
|
20 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 33-46 | 21 |
| 14 |
|
20 | 18-27 | 20 |
| 15 |
|
21 | 21-40 | 19 |
| 16 |
|
20 | 22-41 | 16 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Eliteserien (Relegation)
Relegation - OBOS-ligaen