Nhận định Future FC vs Wadi Degla - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIWadi Degla
xGFuture FC: 0.96Wadi Degla: 1.72
Kiểm soát bóngFuture FC: 46%Wadi Degla: 54%
Tổng số cú sútFuture FC: 12Wadi Degla: 11
Sút trúng đíchFuture FC: 3Wadi Degla: 3
Sút trượtFuture FC: 6Wadi Degla: 5
Phạt gócFuture FC: 4Wadi Degla: 6
Thẻ vàngFuture FC: 2Wadi Degla: 3
Việt vịFuture FC: 2Wadi Degla: 2
Phạm lỗiFuture FC: 13Wadi Degla: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Wadi Degla
Bàn thắng kỳ vọngFuture FC: 0.9Wadi Degla: 1.2
Tổng bàn thắngFuture FC: 1.6Wadi Degla: 1.8
Bàn thắng ghi đượcFuture FC: 0.7Wadi Degla: 1.2
Bàn thuaFuture FC: 0.9Wadi Degla: 0.6
Kiểm soát bóngFuture FC: 48%Wadi Degla: 50%
Tổng số cú sútFuture FC: 11.7Wadi Degla: 9.2
Sút trúng đíchFuture FC: 3Wadi Degla: 3.2
Sút trượtFuture FC: 5.6Wadi Degla: 4.8
Phạm lỗiFuture FC: 12.1Wadi Degla: 11.4
Phạt gócFuture FC: 4.7Wadi Degla: 4.6
Việt vịFuture FC: 1.4Wadi Degla: 1.4
Thẻ vàngFuture FC: 1.78Wadi Degla: 2.78
Tổng số đường chuyềnFuture FC: 338Wadi Degla: 370
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Wadi Degla
ThắngFuture FC: 2Wadi Degla: 4
Trên 1.5 bànFuture FC: 6Wadi Degla: 6
Trên 2.5 bànFuture FC: 2Wadi Degla: 3
Trên 3.5 bànFuture FC: 1Wadi Degla: 2
Cả hai đội ghi bànFuture FC: 4Wadi Degla: 4
Thắng bất ngờFuture FC: 0Wadi Degla: 0
Thua bất ngờFuture FC: 0Wadi Degla: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Future FC0
Wadi Degla0
23 thg 12, 25
Future FC0
Wadi Degla3
17 thg 10, 25
Wadi Degla1
Future FC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 6-0 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-2 | 9 |
| 3 |
|
3 | 5-1 | 7 |
| 4 |
|
3 | 6-3 | 6 |
| 5 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 6 |
|
3 | 4-3 | 6 |
| 7 |
|
3 | 3-1 | 5 |
| 8 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 10 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 11 |
|
3 | 1-2 | 4 |
| 12 |
|
3 | 3-4 | 3 |
| 13 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 14 |
|
3 | 1-4 | 3 |
| 15 |
|
3 | 2-3 | 2 |
| 16 |
|
3 | 1-2 | 2 |
| 17 |
|
3 | 4-6 | 1 |
| 18 |
|
3 | 0-2 | 1 |
| 19 |
|
3 | 3-6 | 1 |
| 20 |
|
3 | 0-5 | 1 |