Nhận định Grindavik vs HK Kopavogur - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.38
HK Kopavogur thắng hoặc hòa
6.7/10
Kèo 1X2
22.17
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.84
2.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHK Kopavogur
Kiểm soát bóngGrindavik: 47%HK Kopavogur: 53%
Tổng số cú sútGrindavik: 9HK Kopavogur: 13
Sút trúng đíchGrindavik: 4HK Kopavogur: 6
Sút trượtGrindavik: 4HK Kopavogur: 7
Phạt gócGrindavik: 6HK Kopavogur: 5
Thẻ vàngGrindavik: 2HK Kopavogur: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
HK Kopavogur
Tổng bàn thắngGrindavik: 3HK Kopavogur: 4.6
Bàn thắng ghi đượcGrindavik: 1.1HK Kopavogur: 2.9
Bàn thuaGrindavik: 1.9HK Kopavogur: 1.7
Kiểm soát bóngGrindavik: 45%HK Kopavogur: 50%
Tổng số cú sútGrindavik: 8.3HK Kopavogur: 13.1
Sút trúng đíchGrindavik: 4.2HK Kopavogur: 5.9
Sút trượtGrindavik: 4.1HK Kopavogur: 7.2
Phạt gócGrindavik: 5.9HK Kopavogur: 5.1
Thẻ vàngGrindavik: 1.7HK Kopavogur: 2.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HK Kopavogur
ThắngGrindavik: 3HK Kopavogur: 6
Trên 1.5 bànGrindavik: 6HK Kopavogur: 10
Trên 2.5 bànGrindavik: 5HK Kopavogur: 9
Trên 3.5 bànGrindavik: 3HK Kopavogur: 6
Cả hai đội ghi bànGrindavik: 5HK Kopavogur: 8
Thắng bất ngờGrindavik: 0HK Kopavogur: 0
Thua bất ngờGrindavik: 0HK Kopavogur: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
HK Kopavogur2
Grindavik2
17 thg 8, 25
HK Kopavogur3
Grindavik3
09 thg 6, 25
Grindavik2
HK Kopavogur1
11 thg 2, 23
HK Kopavogur4
Grindavik0
10 thg 9, 22
Grindavik4
HK Kopavogur3
05 thg 7, 22
HK Kopavogur2
Grindavik1
13 thg 2, 21
HK Kopavogur2
Grindavik0
15 thg 2, 20
HK Kopavogur1
Grindavik2
18 thg 8, 19
Grindavik1
HK Kopavogur1
25 thg 5, 19
HK Kopavogur0
Grindavik0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 60-31 | 39 |
| 2 |
|
20 | 41-23 | 37 |
| 3 |
|
20 | 45-33 | 37 |
| 4 |
|
20 | 47-35 | 35 |
| 5 |
|
20 | 36-26 | 35 |
| 6 |
|
19 | 35-36 | 27 |
| 7 |
|
20 | 30-39 | 27 |
| 8 |
|
20 | 30-30 | 25 |
| 9 |
|
20 | 36-41 | 25 |
| 10 |
|
20 | 20-31 | 21 |
| 11 |
|
20 | 27-43 | 20 |
| 12 |
|
20 | 22-61 | 8 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation