Nhận định Gais vs IFK Goteborg - 25 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGoteborg
xGGais: 1.4IFK Goteborg: 1.19
Kiểm soát bóngGais: 55%IFK Goteborg: 45%
Tổng số cú sútGais: 14IFK Goteborg: 13
Sút trúng đíchGais: 4IFK Goteborg: 4
Sút trượtGais: 6IFK Goteborg: 5
Phạt gócGais: 5IFK Goteborg: 6
Thẻ vàngGais: 2IFK Goteborg: 2
Việt vịGais: 2IFK Goteborg: 1
Phạm lỗiGais: 12IFK Goteborg: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Goteborg
Bàn thắng kỳ vọngGais: 1.16IFK Goteborg: 1.34
Tổng bàn thắngGais: 2.8IFK Goteborg: 3
Bàn thắng ghi đượcGais: 1.8IFK Goteborg: 1.9
Bàn thuaGais: 1IFK Goteborg: 1.1
Kiểm soát bóngGais: 54%IFK Goteborg: 51%
Tổng số cú sútGais: 14.4IFK Goteborg: 15.4
Sút trúng đíchGais: 5.6IFK Goteborg: 5.2
Sút trượtGais: 5.3IFK Goteborg: 6.1
Phạm lỗiGais: 12.8IFK Goteborg: 14.4
Phạt gócGais: 5.2IFK Goteborg: 8.4
Việt vịGais: 1.5IFK Goteborg: 1.7
Thẻ vàngGais: 1.78IFK Goteborg: 1.57
Tổng số đường chuyềnGais: 495IFK Goteborg: 438
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Goteborg
ThắngGais: 4IFK Goteborg: 6
Trên 1.5 bànGais: 7IFK Goteborg: 7
Trên 2.5 bànGais: 4IFK Goteborg: 6
Trên 3.5 bànGais: 3IFK Goteborg: 4
Cả hai đội ghi bànGais: 1IFK Goteborg: 5
Thắng bất ngờGais: 0IFK Goteborg: 0
Thua bất ngờGais: 1IFK Goteborg: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
26 thg 42026
IFK Goteborg
Gais22
11 thg 82025
Gais
IFK Goteborg01
28 thg 42025
IFK Goteborg
Gais11
30 thg 92024
IFK Goteborg
Gais20
06 thg 52024
Gais
IFK Goteborg21
26 thg 22023
Gais
IFK Goteborg21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 55-30 | 55 |
| 2 |
|
24 | 50-21 | 47 |
| 3 |
|
24 | 50-21 | 46 |
| 4 |
|
24 | 43-30 | 42 |
| 5 |
|
24 | 37-24 | 41 |
| 6 |
|
24 | 35-36 | 38 |
| 7 |
|
24 | 38-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 34-43 | 36 |
| 9 |
|
24 | 38-42 | 34 |
| 10 |
|
24 | 30-25 | 30 |
| 11 |
|
24 | 36-43 | 30 |
| 12 |
|
24 | 28-40 | 23 |
| 13 |
|
24 | 23-38 | 22 |
| 14 |
|
24 | 21-37 | 20 |
| 15 |
|
24 | 29-54 | 18 |
| 16 |
|
24 | 16-45 | 14 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation